kazakh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Kazakh, tiếng Ca-dắc: "kazakh" là danh từ chỉ ngôn ngữ chính thức của Kazakhstan, thuộc nhóm ngôn ngữ Turk.
- Người Kazakh, người Ca-dắc: Trong một số ngữ cảnh, "kazakh" có thể dùng để chỉ một người dân tộc Kazakh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il parle couramment le kazakh et le russe. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Kazakh và tiếng Nga.)
- Le kazakh s'écrit avec l'alphabet cyrillique ou l'alphabet latin. (Tiếng Kazakh được viết bằng bảng chữ cái Kirin hoặc bảng chữ cái Latinh.)
- Mon ami est un kazakh originaire d'Almaty. (Bạn tôi là một người Kazakh đến từ Almaty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en kazakh": bằng tiếng Kazakh.
- Ce livre est traduit en kazakh. (Cuốn sách này được dịch sang tiếng Kazakh.)
"de kazakh": (có nguồn gốc) từ Kazakhstan, thuộc về người Kazakh.
- Elle étudie la littérature de kazakh. (Cô ấy nghiên cứu văn học Kazakh.)
Biến thể và từ gần giống
Kazakhstanais(e) (adj, n): (thuộc) Kazakhstan, người Kazakhstan (chỉ quốc tịch, không chỉ dân tộc).
- La cuisine kazakhstanaise est variée. (Ẩm thực Kazakhstan rất đa dạng.)
Kazakhe (n.f): Một phụ nữ hoặc bé gái người dân tộc Kazakh.
- Une Kazakhe en costume traditionnel. (Một phụ nữ Kazakh trong trang phục truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Langue kazakhe: ngôn ngữ Kazakh (cách diễn đạt dài hơn, rõ nghĩa hơn).
- Kazakhophone: người nói tiếng Kazakh.
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, "kazakh" chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ ngôn ngữ. Khi muốn chỉ người, thường dùng "un Kazakh" (nam) hoặc "une Kazakhe" (nữ) để phân biệt giới tính.
- Để chỉ quốc tịch (công dân Kazakhstan, bất kể dân tộc), từ thông dụng là "Kazakhstanais(e)".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ca-dắc