gazage

Học thuật
Thân thiện
gazage

Un ouvrier effectue le gazage d'un tissu en coton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lửa (sợi, vải cho hết ): Quy trình xửsợi hoặc vải bằng cách đưa nhanh qua ngọn lửa để loại bỏ các sợi thừa, làm bề mặt trở nên mịn sạch hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gazage est une étape importante dans la finition des tissus. (Sự lửamột bước quan trọng trong việc hoàn thiện vải.)
    • Cette usine utilise une machine moderne pour le gazage des fils. (Nhà máy này sử dụng một máy móc hiện đại cho việc lửa các sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soumis au gazage": được xửbằng phương pháp lửa.
    • Le coton brut doit être soumis au gazage avant le tissage. (Bông thô phải được xửbằng phương pháp lửa trước khi dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazer (động từ): lửa, xửbằng lửa.
    • Il faut gazer cette étoffe pour la rendre plus lisse. (Phải lửa tấm vải này để làm mịn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flambage (danh từ): sự đốt, sự lửa (cùng chỉ quy trình tương tự trong ngành dệt).
  • Brûlage des bourres (cụm danh từ): sự đốt các sợi .
Lưu ý
  • Từ "gazage" nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may công nghiệp sản xuất vải. không nên bị nhầm lẫn với các từ đồng âm hoặc cách viết gần giống trong các ngữ cảnh khác.
gazage

Un ouvrier effectue le gazage d'un tissu en coton.

danh từ giống đực
  1. sự lửa (sợi, vải cho hết )

Từ gần giống

Từ chứa "gazage"