gazage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hơ lửa (sợi, vải cho hết xơ): Quy trình xử lý sợi hoặc vải bằng cách đưa nhanh qua ngọn lửa để loại bỏ các sợi xơ thừa, làm bề mặt trở nên mịn và sạch hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gazage est une étape importante dans la finition des tissus. (Sự hơ lửa là một bước quan trọng trong việc hoàn thiện vải.)
- Cette usine utilise une machine moderne pour le gazage des fils. (Nhà máy này sử dụng một máy móc hiện đại cho việc hơ lửa các sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soumis au gazage": được xử lý bằng phương pháp hơ lửa.
- Le coton brut doit être soumis au gazage avant le tissage. (Bông thô phải được xử lý bằng phương pháp hơ lửa trước khi dệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gazer (động từ): hơ lửa, xử lý bằng lửa.
- Il faut gazer cette étoffe pour la rendre plus lisse. (Phải hơ lửa tấm vải này để làm nó mịn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Flambage (danh từ): sự đốt, sự hơ lửa (cùng chỉ quy trình tương tự trong ngành dệt).
- Brûlage des bourres (cụm danh từ): sự đốt các sợi xơ.
Lưu ý
- Từ "gazage" này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may và công nghiệp sản xuất vải. Nó không nên bị nhầm lẫn với các từ đồng âm hoặc có cách viết gần giống trong các ngữ cảnh khác.
danh từ giống đực
- sự hơ lửa (sợi, vải cho hết xơ)