kazakh

kazakh

A student learns to speak Kazakh in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Kazakh: Chỉ một người thuộc dân tộc Turkic, chủ yếu sinh sống ở Kazakhstan các vùng lân cận.
    • Ngôn ngữ Kazakh: Ngôn ngữ thuộc nhóm Turkic, được nói bởi người Kazakh.
    • Người Hồi giáo Kazakh: Một người theo đạo Hồi, thành viên của dân tộc Turkic ở Tây Á, đặc biệt ở Kazakhstan.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Kazakhstan hoặc người Kazakh: Liên quan đến quốc gia Kazakhstan, người dân, văn hóa hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Kazakhs are known for their nomadic heritage. (Người Kazakh nổi tiếng với di sản du mục của họ.)
    • Kazakh is the official language of Kazakhstan. (Tiếng Kazakh ngôn ngữ chính thức của Kazakhstan.)
  • Tính từ:

    • She wore a traditional Kazakh dress. ( ấy mặc một chiếc váy truyền thống của người Kazakh.)
    • The Kazakh cuisine features horse meat and dairy products. (Ẩm thực Kazakhstan đặc trưng với thịt ngựa các sản phẩm từ sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kazakh Steppe": Thảo nguyên Kazakh, một vùng đất rộng lớnTrung Á, nơi người Kazakh du mục sinh sống.

    • The Kazakh Steppe is a vast grassland that stretches across central Asia. (Thảo nguyên Kazakh một đồng cỏ rộng lớn trải dài khắp Trung Á.)
  • "Kazakh Khanate": Hãn quốc Kazakh, một nhà nước lịch sử của người Kazakh từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19.

    • The Kazakh Khanate was a powerful entity before being absorbed into the Russian Empire. (Hãn quốc Kazakh một thực thể hùng mạnh trước khi bị sáp nhập vào Đế quốc Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Kazakhstan (danh từ riêng): Quốc gia Kazakhstan.

    • Kazakhstan is the largest landlocked country in the world. (Kazakhstan quốc gia không giáp biển lớn nhất thế giới.)
  • Kazakhstani (tính từ/danh từ): Thuộc về Kazakhstan (thường dùng cho công dân hoặc quốc tịch).

    • The Kazakhstani flag features a golden sun and an eagle. (Quốc kỳ Kazakhstan hình mặt trời vàng một con đại bàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kazak (danh từ/tính từ): Cách viết khác của "Kazakh", thường được dùng trong lịch sử hoặc văn bản cổ.
    • The Kazak people have a rich oral tradition. (Người Kazak một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Các cụm từ liên quan
  • Kazakh language: Ngôn ngữ Kazakh.

    • She is learning the Kazakh language to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Kazakh để giao tiếp với người thân.)
  • Kazakh culture: Văn hóa Kazakh.

    • The Kazakh culture emphasizes hospitality and respect for elders. (Văn hóa Kazakh coi trọng lòng hiếu khách sự tôn kính đối với người lớn tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Kazakh".