keckle

/'kekl/
Học thuật
Thân thiện
keckle

A sailor keckles a thick rope on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Bọc (dây thừng, cáp...) bằng vải hoặc dây nhỏ: Hành động dùng vải , dây mảnh hoặc vật liệu tương tự để quấn quanh một sợi dây thừng hoặc cáp thép nhằm bảo vệ chúng khỏi bị mài mòn, hư hỏng do ma sát với các bộ phận khác của tàu (như cột buồm, lan can) hoặc để bảo vệ tay người sử dụng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The sailors were instructed to keckle the hawser where it passed through the chock. (Các thủy thủ được chỉ định bọc dây kéo neo bằng vải đoạn đi qua lỗ chặn dây.)
    • To prevent chafing, we need to keckle these lines before the long voyage. (Để tránh mài mòn, chúng ta cần bọc những sợi dây này bằng vải trước chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh hàng hải hoặc thuyền buồm cổ điển. mô tả một kỹ thuật bảo dưỡng bảo vệ thiết bị tàu thuyền rất cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Worm, parcel, and serve: Một quy trình ba bước hoàn chỉnh hơn để bảo vệ dây thừng, trong đó "serve" (quấn dây mảnh) bước tương tự kết thúc sau khi đã "keckle" hoặc "parcel" (bọc vải).
  • Serve (v, hàng hải): Quấn chặt dây mảnh (như dây chỉ se) quanh dây thừng để cố định lớp bọc vải hoặc hoàn thiện.
  • Parcel (v, hàng hải): Bọc dây thừng bằng các dải vải bạt hoặc vải dầu trước khi quấn dây mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Wrap (v): Quấn, bọc (nghĩa chung, không chuyên ngành hàng hải).
  • Protect (v): Bảo vệ (nghĩa chung).
Lưu ý
  • "Keckle" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải rất hẹp ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong sách hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu lịch sử hàng hải hoặc văn chương về biển cả. Trong tiếng Việt, thường được diễn giải "bọc (dây) bằng vải " hơn một từ đơn nghĩa tương đương trực tiếp.
keckle

A sailor keckles a thick rope on the ship's deck.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) bọc (dây thừng...) bằng vải

Từ gần giống