kedge
/kedʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hàng hải):
- Neo kéo thuyền: Một loại neo nhỏ, thường được sử dụng để di chuyển tàu thuyền bằng cách thả neo ở phía trước và kéo tàu về phía nó.
- Neo phụ: Một chiếc neo nhỏ hơn, dùng cho mục đích đặc biệt như kéo tàu hoặc neo tạm thời.
Ngoại động từ:
- Kéo (tàu thuyền) bằng neo: Hành động di chuyển một con tàu bằng cách thả một chiếc neo nhỏ (kedge) ở phía trước bằng xuồng, sau đó kéo con tàu tiến lên phía trước bằng cách quay tời hoặc kéo dây neo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sailors used a kedge to reposition the ship in the narrow channel. (Các thủy thủ đã sử dụng một chiếc neo kéo để định vị lại con tàu trong luồng lạch hẹp.)
- We need to deploy the kedge anchor to pull us off the sandbank. (Chúng ta cần thả neo kéo để kéo tàu ra khỏi bãi cạn.)
Ngoại động từ:
- The crew kedged the vessel into deeper water. (Thủy thủ đoàn đã kéo con tàu vào vùng nước sâu hơn.)
- With the engine failed, they had to kedge the boat to safety. (Động cơ hỏng, họ phải kéo con thuyền vào nơi an toàn bằng neo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To kedge off": Kéo tàu ra khỏi một vị trí mắc cạn hoặc khó khăn bằng neo kéo.
- The captain ordered the men to kedge off the mudflat. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ kéo tàu ra khỏi bãi bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kedge anchor (n): Cách gọi khác của "kedge" (danh từ), nghĩa là neo kéo thuyền.
- Warping (n): Thuật ngữ hàng hải chỉ việc di chuyển tàu bằng cách kéo dây (thường có liên quan đến việc sử dụng kedge).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Warping anchor (neo để kéo dây di chuyển tàu), stream anchor (neo dòng, một loại neo phụ có chức năng tương tự).
- Động từ: Warp (kéo, di chuyển tàu bằng dây), haul (kéo mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kedge out: Kéo tàu ra xa (khỏi bờ, bến).
- We kedged out from the dock to catch the morning breeze. (Chúng tôi kéo thuyền ra xa bến để đón làn gió sáng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ chuyên ngành hẹp này thường không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (hàng hải) neo kéo thuyền (neo nhỏ để buộc dây chão kéo thuyền) ((cũng) kedge anchor)
ngoại động từ
- kéo thuyền bằng dây chão (buộc vào một chiếc neo nhỏ ở quãng xa)