cadge

/kædʤ/
Học thuật
Thân thiện
cadge

He tried to cadge a free meal from the friendly chef.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin xỏ, xin: Hành động yêu cầu hoặc nhận được thứ đó (thường tiền, đồ ăn, hoặc những vật nhỏ) từ người khác một cách miễn phí, thường xuyên đôi khi gây phiền toái.
    • Ăn bám, ăn chực: Sống hoặc được lợi ích bằng cách dựa dẫm, lợi dụng sự rộng lượng của người khác một cách thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tried to cadge a free drink at the bar. (Anh ta cố gắng xin một ly đồ uống miễn phíquán bar.)
    • She's always cadging cigarettes from her colleagues. ( ấy lúc nào cũng xin xỏ thuốc lá từ đồng nghiệp.)
    • I don't want to cadge off my friends all the time. (Tôi không muốn lúc nào cũng ăn bám bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cadge something from/off someone": xin cái từ ai.
    • He cadged a lift off his neighbor. (Anh ta xin đi nhờ xe từ người hàng xóm.)
  • "to be always cadging": lúc nào cũng xin xỏ, thói quen xin xỏ.
    • He has a reputation for being always cadging. (Anh ta nổi tiếng người lúc nào cũng xin xỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadge (danh từ, ít dùng): người hay xin xỏ, ăn bám.
  • Cadger (danh từ): kẻ hay xin xỏ, kẻ ăn bám.
    • He's a bit of a cadger. (Anh ta một tay ăn bám.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrounge: xin xỏ, kiếm chác (cách dùng thông tục, gần nghĩa nhất).
  • Bum (thông tục): xin, vay mượn (như xin thuốc lá, tiền).
  • Mooch (thông tục): xin xỏ, ăn bám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cadge off (someone): ăn bám, sống dựa vào ai đó.
    • He's been cadging off his sister since he lost his job. (Anh ta đã sống bám chị gái kể từ khi mất việc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cadge")

cadge

He tried to cadge a free meal from the friendly chef.

động từ
  1. đi lang thang ăn xin; xin xỏ
    • to cadge a meal
      xin một bữa ăn

Idioms

  • to be always cadging
    lúc nào cũng xin xỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cadge"