keeled

Học thuật
Thân thiện
keeled

The boat's keeled hull cut smoothly through the calm water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sống, gờ: Mô tả một vật một đường gờ nổi lên hoặc một phần nhô ra chạy dọc theo trung tâm, giống như sống thuyền.
    • hình dạng giống sống thuyền: Mô tả hình dạng cong nhọnphần dưới, tương tự như phần đáy của một con thuyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a keeled underside, which helps channel rainwater. (Chiếc có mặt dưới sống, giúp dẫn nước mưa.)
    • The bird's breastbone is sharply keeled to anchor its powerful flight muscles. (Xương ức của con chim sống sắc nhọn để neo giữ các bay mạnh mẽ của .)
    • The boat's keeled hull provides stability in the water. (Thân tàu sống giúp con thuyền ổn định trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học (thực vật học, động vật học): Thường dùng để mô tả các bộ phận hình dạng đặc biệt.
    • Botanists note that the seed pod is keeled. (Các nhà thực vật học ghi nhận rằng quả nang hạt gờ.)
  • Trong hàng hải (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để mô tả trạng thái của một con tàu.
    • The ship keeled over in the storm. (Con tàu bị nghiêng hẳn sang một bên trong cơn bão.) Lưu ý: Trong câu này, "keeled" dạng quá khứ của động từ "to keel over".
Biến thể từ gần giống
  • Keel (Danh từ): Sống tàu, sống thuyền; phần xương sống hoặc cấu trúc tương tự.
    • The ship's keel was laid in 2020. (Sống tàu được đặt vào năm 2020.)
  • Carinate (Tính từ, chuyên ngành): Đồng nghĩa với "keeled", thường dùng trong sinh học.
  • Ridged (Tính từ): gờ, đường gân nổi. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải giống sống thuyền.
Từ đồng nghĩa
  • Ridged: gờ, sống.
  • Carinate: (Chuyên ngành) sống, mào lườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To keel over (Động từ): Đổ nhào, ngã nghiêng hẳn sang một bên (thường đột ngột).
    • He felt dizzy and keeled over. (Anh ta cảm thấy chóng mặt ngã đổ nhào.)
Thành ngữ liên quan
  • Even keel (Thành ngữ, danh từ): Trạng thái ổn định, cân bằng, không biến động lớn.
    • After the crisis, the company is back on an even keel. (Sau khủng hoảng, công ty đã trở lại trạng thái ổn định.)
keeled

The boat's keeled hull cut smoothly through the calm water.

Adjective
  1. sống, gờ; hình dạng giống như sống, gờ; hay gợi nhớ đến sống thuyền, sống tàu thủy

Từ đồng nghĩa