carinate

Adjective
  1. đường sống, hoặc hình giống như đường sống ( dụ: sống thuyền)
Noun
  1. những loài chim xương ức đường sống để gắn các giúp cho việc bay vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "carinate"

carinate
The archaeologist carefully examined the carinate pottery fragment.