carinate

Học thuật
Thân thiện
carinate

The archaeologist carefully examined the carinate pottery fragment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình dạng giống như một đường gờ nhô lên hoặc sống thuyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học giải phẫu học để mô tả cấu trúc xương hoặc hình dạng.
    • (Trong ngữ cảnh giải phẫu chim) xương ức với một mào xương (sống) nhô ra, nơi bám của các bay chính.
  2. Danh từ:

    • (Số nhiều: carinates) Một loài chim thuộc nhóm Carinatae, đặc điểm xương ức mào xương (sống) phát triển để gắn các bay mạnh mẽ. Nhóm này bao gồm hầu hết các loài chim hiện đại khả năng bay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The carinate sternum is a key evolutionary adaptation for powered flight. (Xương ức sống một sự thích nghi tiến hóa quan trọng cho việc bay chủ động.)
    • Botanists noted the carinate shape of the seed pod. (Các nhà thực vật học ghi nhận hình dạng gờ giống sống thuyền của vỏ hạt.)
  • Danh từ:

    • Penguins, despite being flightless, are classified as carinates because they possess a keeled sternum. (Chim cánh cụt, mặc dù không biết bay, vẫn được phân loại chim sống ức chúng sở hữu xương ức mào.)
    • The group Carinates includes birds from sparrows to eagles. (Nhóm Chim sống ức bao gồm các loài chim từ chim sẻ đến đại bàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt sinh học, giải phẫu học, cổ sinh vật học phân loại học.
  • "Carinate" thường được đối lập với "ratite" (chim chạy), nhóm chim không mào xương ức (như đà điểu, emu).
Biến thể từ gần giống
  • Carinated (Tính từ): Một biến thể khác của "carinate" với cùng nghĩa.
    • The fossil showed a clearly carinated breastbone. (Hóa thạch cho thấy một xương ức rõ ràng sống.)
  • Keeled (Tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh thông thường khoa học để mô tả cấu trúc hình sống thuyền.
  • Ridge (Danh từ): Đường gờ, sống.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: keeled, ridged.
  • Danh từ: carinate bird, flying bird (nghĩa rộng, nhưng không chính xác về mặt phân loại một số carinates không bay).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: ratite, unkeeled, flat.
  • Danh từ: ratite (chim không sống ức, chim chạy).
carinate

The archaeologist carefully examined the carinate pottery fragment.

Adjective
  1. đường sống, hoặc hình giống như đường sống ( dụ: sống thuyền)
Noun
  1. những loài chim xương ức đường sống để gắn các giúp cho việc bay vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "carinate"