kekchi

kekchi

A Kekchi speaker teaches a friend a few words of the language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Kekchi: "Kekchi" chỉ một dân tộc thuộc nhóm người Maya, sinh sống chủ yếuvùng trung tâm phía bắc Guatemala.
    • Ngôn ngữ Kekchi: "Kekchi" cũng chỉ ngôn ngữ của dân tộc này, thuộc hệ ngôn ngữ Maya.
dụ sử dụng
  • Người Kekchi:
    • The Kekchi people have a rich cultural heritage. (Người Kekchi một di sản văn hóa phong phú.)
  • Ngôn ngữ Kekchi:
    • Kekchi is one of the Mayan languages still spoken today. (Kekchi một trong những ngôn ngữ Maya vẫn còn được sử dụng ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kekchi" có thể được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm liên quan đến dân tộc hoặc ngôn ngữ này.
    • Kekchi traditions are preserved through oral storytelling. (Các truyền thống Kekchi được bảo tồn qua hình thức kể chuyện truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kekchian (tính từ): thuộc về người Kekchi hoặc ngôn ngữ Kekchi.
    • The Kekchian community celebrated a festival. (Cộng đồng người Kekchi đã tổ chức một lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Maya: người Maya (nhóm dân tộc lớn hơn bao gồm Kekchi).
  • Ngôn ngữ Maya: nhóm ngôn ngữ Kekchi thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Kekchi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kekchi".