kelpie

/'kelpi/ Cách viết khác : (kelpy) /'kelpi/
Học thuật
Thân thiện
kelpie

A farmer's kelpie herds a flock of sheep across a grassy hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hà bá, thủy tinh (thần thoại Scotland): Một linh hồn nước trong thần thoại Scotland, thường xuất hiện dưới hình dạng một con ngựa, xu hướng dụ dỗ dìm chết những người cưỡi lên .
    • Chó Kelpie (giống chó Úc): Một giống chó chăn cừu nguồn gốc từ Úc, nổi tiếng với sự thông minh, năng lượng cao khả năng làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The old tale warned travelers about the kelpie in the loch. (Câu chuyện cổ cảnh báo những lữ khách về con hà bá trong hồ.)
    • In the story, the kelpie transformed into a beautiful black horse. (Trong câu chuyện, thủy tinh đã biến hình thành một con ngựa đen tuyệt đẹp.)
  • Danh từ (Giống chó):

    • The farmer relied on his kelpie to herd the sheep. (Người nông dân dựa vào con chó kelpie của mình để chăn dắt đàn cừu.)
    • Australian kelpies are known for their agility and endurance. (Chó kelpie Úc được biết đến với sự nhanh nhẹn sức bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kelpie legend": Truyền thuyết về hà bá/thủy tinh.
    • The kelpie legend is a common theme in Scottish folklore. (Truyền thuyết về hà bá một chủ đề phổ biến trong văn hóa dân gian Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Kelpy (n): Cách viết khác của "kelpie".
  • Water horse (n): Một tên gọi khác cho sinh vật thần thoại kelpie.
  • Australian Cattle Dog (n): Một giống chó chăn gia súc khác của Úc, đôi khi bị nhầm lẫn với kelpie.
Từ đồng nghĩa
  • Thần thoại: Water spirit (linh hồn nước), each-uisge (tên gọi khác trong tiếng Gaelic), water horse (ngựa nước).
  • Giống chó: Australian sheepdog (chó chăn cừu Úc), working dog (chó làm việc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "kelpie". Tuy nhiên, hình tượng của thường được dùng trong văn học nghệ thuật để tượng trưng cho sự lừa dối nguy hiểm ẩn dưới vẻ ngoài hấp dẫn.
kelpie

A farmer's kelpie herds a flock of sheep across a grassy hill.

danh từ
  1. (Ê-cốt) (thần thoại,thần học) hà bá, thuỷ tinh (thường biến dạng thành ngựa, thích dìm chết những khách qua sông)
  2. (Uc) chó kenpi (một giống chó lai chăn cừu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống