kempt

Adjective
  1. (of hair) neat and tidy
    • a nicely kempt beard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "kempt"

Từ có nhắc đến "kempt"

kempt
His hair was always neatly kempt.