kempt

Học thuật
Thân thiện
kempt

His hair was always neatly kempt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về tóc, râu) gọn gàng, được chải chuốt: "Kempt" mô tả trạng thái tóc tai, râu ria được chăm sóc, sắp xếp gọn ghẽ ngăn nắp, không rối bù hay bù xù.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He always appears with kempt hair and a clean shirt. (Anh ấy luôn xuất hiện với mái tóc gọn gàng chiếc áo sơ mi sạch sẽ.)
    • Despite the long journey, her appearance remained surprisingly kempt. (Bất chấp chuyến đi dài, ngoại hình của ấy vẫn gọn ghẽ một cách đáng ngạc nhiên.)
    • The actor is known for his perfectly kempt beard. (Nam diễn viên được biết đến với bộ râu được cắt tỉa chỉn chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-kempt": rất gọn gàng, được chăm sóc kỹ lưỡng. Đây dạng phổ biến hơn của "kempt".
    • The garden was well-kempt, with not a single weed in sight. (Khu vườn được chăm sóc kỹ lưỡng, không một ngọn cỏ dại nào lộ ra.)
  • "Ill-kempt" hoặc "unkempt": không được chăm sóc, bù xù, rối bời. Đây từ trái nghĩa phổ biến của "kempt".
    • His ill-kempt hair suggested he had just woken up. (Mái tóc bù xù của anh ta gợi ý rằng anh ta vừa mới thức dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unkempt (adj): (tóc, râu, ngoại hình) không chải chuốt, bù xù, lôi thôi. Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "kempt".
    • The old house had an unkempt yard full of weeds. (Ngôi nhà một khu vườn bỏ bê đầy cỏ dại.)
  • Well-groomed (adj): được chải chuốt kỹ lưỡng, chỉn chu (thường dùng cho cả ngoại hình diện mạo).
    • She is always well-groomed for business meetings. ( ấy luôn chỉn chu trong các cuộc họp kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: ngăn nắp, gọn ghẽ.
  • Groomed: được chải chuốt, chăm sóc.
Từ trái nghĩa
  • Unkempt/Ill-kempt: bù xù, không chải chuốt.
  • Dishevelled: rối bời, xốc xếch (về tóc tai).
  • Messy: lộn xộn, bừa bộn.
Lưu ý
  • Từ "kempt" hiện nay ít khi được dùng một mình trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong dạng phủ định "unkempt" (phổ biến) hoặc dạng nhấn mạnh "well-kempt".
  • "Kempt" thường chỉ dùng để mô tả tóc tai, râu ria hoặc ngoại hình nói chung, ít khi dùng cho đồ vật hoặc không gian.
kempt

His hair was always neatly kempt.

Adjective
  1. (râu, tóc) gọn ghẽ, gọn gàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "kempt"