kentucky
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kentucky: Một tiểu bang nằm ở miền đông trung tâm Hoa Kỳ. Đây là một tiểu bang biên giới trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ và nổi tiếng với việc lai tạo ngựa đua.
Ví dụ sử dụng
- (Kentucky nổi tiếng với các trang trại ngựa và giải đua Kentucky Derby.)
- (Anh ấy chuyển đến Kentucky vì vùng nông thôn xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kentucky bluegrass": Một loại cỏ xanh đặc trưng của vùng này.
- The Kentucky bluegrass fields are perfect for horse grazing. (Những cánh đồng cỏ xanh Kentucky rất lý tưởng cho ngựa gặm cỏ.)
"Kentucky Derby": Một cuộc đua ngựa nổi tiếng thế giới diễn ra hàng năm tại Louisville, Kentucky.
- The Kentucky Derby is known as "The Most Exciting Two Minutes in Sports". (Giải Kentucky Derby được biết đến là "Hai phút sôi động nhất trong thể thao".)
Biến thể và từ gần giống
- Kentuckian (danh từ): Người dân hoặc cư dân của tiểu bang Kentucky.
- She is a proud Kentuckian who loves her state's traditions. (Cô ấy là một người dân Kentucky đầy tự hào, yêu thích các truyền thống của tiểu bang mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bluegrass State: Biệt danh phổ biến của Kentucky, do sự hiện diện của loại cỏ xanh đặc trưng.
- The Bluegrass State is home to many horse farms. (Tiểu bang Bluegrass là nơi có nhiều trang trại ngựa.)
Các cụm từ liên quan
- Kentucky Fried Chicken (KFC): Thương hiệu gà rán nổi tiếng có nguồn gốc từ Kentucky.
- Kentucky Fried Chicken was founded by Colonel Harland Sanders in Corbin, Kentucky. (Gà rán Kentucky được sáng lập bởi Đại tá Harland Sanders tại Corbin, Kentucky.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến đặc thù liên quan đến từ "Kentucky".