kinetic
/kai'netik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chuyển động: "kinetic" mô tả những thứ liên quan đến hoặc được tạo ra bởi chuyển động.
- Có tính năng động, tràn đầy năng lượng: "kinetic" cũng có thể mô tả một người hoặc thứ gì đó tràn đầy năng lượng và sự sống động.
- (Thuộc) động lực học: Trong vật lý, "kinetic" liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu về chuyển động và các lực tác dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sculpture had a kinetic quality, with parts that moved in the wind. (Bức tượng có tính chất động, với các bộ phận chuyển động trong gió.)
- She has a kinetic personality, always full of ideas and energy. (Cô ấy có một tính cách năng động, luôn tràn đầy ý tưởng và năng lượng.)
- Kinetic theory explains the behavior of gases. (Thuyết động học giải thích hành vi của các chất khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kinetic art": nghệ thuật động, chỉ các tác phẩm nghệ thuật có chứa các bộ phận chuyển động.
- The museum has a fascinating exhibit of kinetic art. (Bảo tàng có một triển lãm nghệ thuật động hấp dẫn.)
"Kinetic weapon": vũ khí động năng, loại vũ khí dựa vào động năng của vật thể (không phải thuốc nổ) để gây sát thương.
- The projectile is a type of kinetic weapon. (Viên đạn là một loại vũ khí động năng.)
Biến thể và từ liên quan
Kinetics (danh từ): động lực học, ngành nghiên cứu về các lực gây ra chuyển động.
- Chemical kinetics studies the rates of reactions. (Động học hóa học nghiên cứu tốc độ của các phản ứng.)
Kinesis (danh từ): sự vận động, phản ứng chuyển động của một sinh vật đối với kích thích.
- Taxis and kinesis are types of movement responses. (Hướng động và vận động là các loại phản ứng chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Dynamic: năng động, liên quan đến lực và chuyển động.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Moving: đang chuyển động.
Cụm từ thông dụng
Kinetic energy (danh từ): động năng, năng lượng mà một vật thể có được do chuyển động của nó.
- The kinetic energy of the falling water is used to generate electricity. (Động năng của nước rơi được sử dụng để tạo ra điện.)
Kinetic friction (danh từ): ma sát động, lực cản chuyển động giữa hai bề mặt đang trượt lên nhau.
- Kinetic friction is usually less than static friction. (Ma sát động thường nhỏ hơn ma sát tĩnh.)
tính từ
- (thuộc) động lực; do động lực
- kinetic energyđộng năng
- (thuộc) động lực học