genetic

/dʤi'netik/
tính từ
  1. (thuộc) căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc
  2. (thuộc) di truyền học
  3. phát sinh
    • genetic classification
      phép phân loại phát sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

genetic
Genetic traits like eye color are passed from parents to children.