kermes

/'kə:miz/
Học thuật
Thân thiện
kermes

A scientist examines a kermes insect under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu kermes: Một loại côn trùng nhỏ, thuộc họ rệp sáp, sống ký sinh trên một số loài cây sồi, đặc biệt vùng Địa Trung Hải. Con cái thân chứa chất màu đỏ.
    • Phẩm kermes: Chất màu đỏ thẫm được chiết xuất từ thân của con cái sâu kermes đã khô, từng được sử dụng rộng rãi làm thuốc nhuộm trước khi thuốc nhuộm tổng hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient dye was made from kermes insects. (Thuốc nhuộm cổ xưa được làm từ sâu kermes.)
    • Kermes was a highly prized commodity in medieval trade. (Phẩm kermes một mặt hàng giá trị cao trong thương mại thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kermes oak": Cây sồi kermes (Quercus coccifera), loại cây chủ sâu kermes thường sống ký sinh.
    • The kermes oak is common in Mediterranean scrubland. (Cây sồi kermes phổ biếnvùng cây bụi Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Kermesic acid (n): Axit kermesic, thành phần hóa học chính tạo nên màu đỏ trong phẩm kermes.
  • Cochineal (n): Một loại thuốc nhuộm đỏ khác, nguồn gốc từ một loài rệp sáp khác sống trên cây xương rồng, thường được so sánh với kermes.
Từ đồng nghĩa
  • Crimson dye: Thuốc nhuộm màu đỏ thẫm (chỉ chung, không phải tên riêng).
  • Scale insect: Rệp sáp (chỉ chung loại côn trùng, không phải tên riêng của sâu kermes).
kermes

A scientist examines a kermes insect under a magnifying glass.

danh từ
  1. (động vật học) sâu kemet
  2. phẩm kemet (chất đỏ lấysâu kemet, làm thuốc nhuộm)

Từ gần giống

Từ chứa "kermes"