kermis

/'kə:mes/ Cách viết khác : (kermis) /'kə:mis/
Học thuật
Thân thiện
kermis

A family enjoys the colorful rides and games at the local kermis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chợ phiên, hội chợ: Một lễ hội hoặc hội chợ ngoài trời truyền thống, thường được tổ chức hàng nămcác thị trấn hoặc làng mạc, đặc biệt Lan, Bỉ một số vùng của Đức. Sự kiện này thường bao gồm các gian hàng, trò chơi, giải trí các hoạt động ăn mừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village kermis is the highlight of the year, with rides and food stalls. (Chợ phiên của làng điểm nhấn của năm, với các trò chơi cảm giác mạnh quầy thức ăn.)
    • We bought traditional sweets at the annual kermis. (Chúng tôi đã mua kẹo truyền thống tại chợ phiên thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annual kermis": chợ phiên thường niên, hội chợ hàng năm.

    • The town square is prepared for the annual kermis. (Quảng trường thị trấn đã được chuẩn bị cho chợ phiên thường niên.)
  • "to visit the kermis": đi thăm/đến chợ phiên.

    • Many families visit the kermis to enjoy the festive atmosphere. (Nhiều gia đình đến chợ phiên để tận hưởng không khí lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Kermesse (n): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp tiếng Anh, với cùng nghĩa hội chợ hoặc lễ hội ngoài trời.
    • The church organized a kermesse to raise funds. (Nhà thờ tổ chức một kermesse để gây quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair: hội chợ.
  • Festival: lễ hội.
  • Carnival: lễ hội hóa trang, ngày hội.
kermis

A family enjoys the colorful rides and games at the local kermis.

danh từ
  1. chợ phiên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kermis"