kermess

/'kə:mes/ Cách viết khác : (kermis) /'kə:mis/
Học thuật
Thân thiện
kermess

A family enjoys the colorful kermess in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chợ phiên: Một hội chợ hoặc lễ hội ngoài trời, thường được tổ chức hàng năm, nguồn gốc từ Lan. Hội chợ này thường bao gồm các gian hàng, trò chơi, giải trí các hoạt động cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town's annual kermess features games, food stalls, and a parade. (Chợ phiên hàng năm của thị trấn các trò chơi, quầy thức ăn một cuộc diễu hành.)
    • We bought handmade crafts at the local kermess. (Chúng tôi đã mua đồ thủ công tại chợ phiên địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize a kermess": tổ chức một hội chợ phiên.
    • The church group worked hard to organize the summer kermess. (Nhóm nhà thờ đã làm việc chăm chỉ để tổ chức chợ phiên mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Kermis (n): Cách viết khác của "kermess", cùng chỉ một loại hội chợ hoặc lễ hội.
    • The kermis is a traditional Dutch festival. (Kermis một lễ hội truyền thống của Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair: hội chợ.
  • Festival: lễ hội.
  • Carnival: lễ hội, hội chợ vui chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "kermess")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kermess")

kermess

A family enjoys the colorful kermess in the town square.

danh từ
  1. chợ phiên

Từ gần giống