kerne

/kə:n/ Cách viết khác : (kerne) /kə:n/
Học thuật
Thân thiện
kerne

A kerne stands guard with a spear in the Irish countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính bộ Ai-len (lịch sử): "Kerne" dùng để chỉ một người lính bộ binh người Ireland trong các đội quân thời trung cổ đầu thời kỳ hiện đại, thường được trang bị khí nhẹ.
    • Người nông dân; người quê mùa (, ít dùng): Trong cách dùng , "kerne" cũng có thể ám chỉ một người nông dân thô lỗ hoặc xuất thân từ nông thôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army was composed of gallowglasses and kernes. (Đội quân được cấu thành từ những lính đánh thuê gallowglasses những lính bộ Ai-len kerne.)
    • He was dismissed as a mere kerne from the countryside. (Hắn ta bị coi thường như một quê mùa từ nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kerne and gallowglass": Một cụm từ lịch sử dùng để chỉ các thành phần chính trong các đội quân Ireland truyền thống, với "gallowglass" lính đánh thuê nặng trang bị "kerne" lính bộ binh nhẹ.
    • The lord's forces included both kernes and gallowglasses. (Lực lượng của lãnh chúa bao gồm cả lính bộ Ai-len kerne lính đánh thuê gallowglass.)
Biến thể từ gần giống
  • Kern (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "kerne", cùng nghĩa.
  • Cateran (n, lịch sử): Một từ tiếng Gaelic để chỉ một chiến binh hoặc kẻ cướpvùng cao nguyên Scotland, ý nghĩa tương tự trong bối cảnh quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Foot soldier (n): Lính bộ binh (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử Ireland).
  • Peasant (n): Nông dân (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, nhưng phổ biến hơn).
  • Boor (n): Kẻ thô lỗ, quê mùa (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, mang tính miệt thị).
Lưu ý
  • Từ "kerne" (hoặc "kern") ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc văn học để mô tả bối cảnh Ireland thời xưa. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ nghề nghiệp hay địa vị xã hội.
kerne

A kerne stands guard with a spear in the Irish countryside.

danh từ
  1. (sử học) lính bộ Ai-len
  2. người nông dân; người quê mùa

Từ gần giống

Từ chứa "kerne"