kernel
/'kə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Nhân, hạt lõi: Phần bên trong, thường cứng và có thể ăn được, của một số loại quả hạch (như quả đào, quả mơ) hoặc hạt ngũ cốc.
- Hạt (ngũ cốc): Một hạt riêng lẻ của cây ngũ cốc, như lúa mì hoặc ngô.
- (Nghĩa bóng) Phần cốt lõi, phần chủ yếu: Phần trung tâm, quan trọng nhất của một ý tưởng, vấn đề hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa thực vật học):
- The kernel of a peach is inside the hard stone. (Nhân của quả đào nằm bên trong hạt cứng.)
- Popcorn is made from the kernel of a special type of corn. (Bỏng ngô được làm từ hạt của một loại ngô đặc biệt.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- There is a kernel of truth in his story, even if most of it is exaggerated. (Có một phần sự thật cốt lõi trong câu chuyện của anh ta, ngay cả khi hầu hết đều bị phóng đại.)
- The kernel of her argument was that education is a fundamental right. (Phần cốt lõi trong lập luận của cô ấy là giáo dục là một quyền cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A kernel of an idea": Mầm mống, hạt nhân của một ý tưởng.
- The novel started as just a kernel of an idea in the author's mind. (Cuốn tiểu thuyết bắt đầu chỉ là một mầm mống ý tưởng trong tâm trí tác giả.)
"To get to the kernel of something": Đi vào trọng tâm, phần cốt lõi của vấn đề gì đó.
- After a long discussion, we finally got to the kernel of the issue. (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng đi vào trọng tâm của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Kernel panic (n - thuật ngữ máy tính): Lỗi nghiêm trọng ở cấp độ lõi hệ điều hành, khiến hệ thống ngừng hoạt động.
- The computer crashed with a kernel panic. (Máy tính bị sập vì lỗi lõi hệ thống nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Core (n): Lõi, phần trung tâm.
- Essence (n): Bản chất, tinh túy.
- Nucleus (n): Hạt nhân, trung tâm.
- Grain (n): Hạt (đặc biệt cho ngũ cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "The kernel of truth": Phần sự thật cốt lõi (thường trong một tuyên bố sai lệch hoặc phóng đại).
- Even in the wildest rumors, there is often a kernel of truth. (Ngay cả trong những tin đồn hoang đường nhất, thường cũng có một phần sự thật cốt lõi.)
danh từ
- (thực vật học) nhân (trong quả hạch)
- hạt (lúa mì)
- (nghĩa bóng) bộ phận nòng cốt, bộ phận chủ yếu