krone

/'krounə/
Học thuật
Thân thiện
krone

A traveler exchanges euros for kroner at the bank counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản: Tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ cơ bảnĐan Mạch Na Uy.
    • Đồng tiền lịch sử: Tên gọi của một đồng tiền bằng bạc hoặc vàng đã từng được sử dụngmột số nước châu Âu như Thụy Điển, Áo Đức (trước đây).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price is 50 krone. (Giá 50 krone.)
    • He exchanged his euros for Norwegian krone. (Anh ấy đổi euro của mình lấy krone Na Uy.)
    • The museum displayed an old German gold krone. (Bảo tàng trưng bày một đồng krone vàng của Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danish krone" (DKK): Đồng krone Đan Mạch, đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Đan Mạch.

    • The Danish krone is pegged to the euro. (Đồng krone Đan Mạch được neo với đồng euro.)
  • "Norwegian krone" (NOK): Đồng krone Na Uy, đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Na Uy.

    • The Norwegian krone is influenced by oil prices. (Đồng krone Na Uy chịu ảnh hưởng bởi giá dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kroner: Dạng số nhiều của "krone" khi nói về tiền tệ Đan Mạch Na Uy.

    • I have one hundred kroner. (Tôi một trăm kroner.)
  • Krona: Tên gọi đơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Điển (Swedish krona - SEK). Đây một từ riêng biệt nhưng chung nguồn gốc.

    • She paid in Swedish krona. ( ấy đã thanh toán bằng krona Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: Có thể dùng cụm từ này để giải thích chức năng, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Đồng curon: Cách gọi trong tiếng Việt, dựa trên phiên âm.
Lưu ý
  • Từ "krone" có nghĩa gốc "vương miện" trong tiếng Đan Mạch Na Uy, phản ánh trên hình ảnh của một số đồng tiền xu.
  • Khi viết, cần phân biệt "krone" (Đan Mạch/Na Uy) với "krona" (Thụy Điển) "koruna" (Séc) chúng cùng nguồn gốc ngôn ngữ.
krone

A traveler exchanges euros for kroner at the bank counter.

danh từ
  1. đồng curon (bằng bạcĐan mạch, Na uy, Thuỵ điển, Aó; bằng vàngĐức xưa, giá trị 10 mác)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "krone"