ketamine
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại thuốc gây mê tổng quát và an thần (không phải barbiturat), được tiêm qua đường tĩnh mạch hoặc cơ bắp.
- Chủ yếu dùng trong thú y hoặc phẫu thuật nhẹ cho bệnh nhân cao tuổi hoặc trẻ em.
- Khi dùng liều cao, "ketamine" gây ra ảo giác tương tự như tác dụng của PCP (phencyclidine).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ thú y đã tiêm ketamine để gây mê con chó trước khi phẫu thuật.)
- (Ketamine đôi khi được sử dụng trong phòng cấp cứu để gây mê nhanh.)
- (Lạm dụng ketamine có thể dẫn đến ảo giác nghiêm trọng và mất trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ketamine-assisted therapy": liệu pháp hỗ trợ bằng ketamine (dùng trong điều trị trầm cảm kháng trị).
- Ketamine-assisted therapy has shown promise for treating severe depression. (Liệu pháp hỗ trợ bằng ketamine đã cho thấy triển vọng trong điều trị trầm cảm nặng.)
- "Ketamine infusion": truyền ketamine (tiêm tĩnh mạch chậm).
- The patient received a ketamine infusion for chronic pain management. (Bệnh nhân được truyền ketamine để kiểm soát đau mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ketamine hydrochloride (n): dạng muối hydroclorua của ketamine (thường dùng trong y tế).
- K-hole (n, lóng): trạng thái mê sảng, ảo giác nặng do dùng ketamine liều cao.
- He experienced a terrifying K-hole after taking too much ketamine. (Anh ta trải qua trạng thái K-hole đáng sợ sau khi dùng quá nhiều ketamine.)
Từ đồng nghĩa
- Special K (lóng): tên đường phố của ketamine.
- Cat tranquilizer (lóng): thuốc an thần cho mèo (ám chỉ ketamine).
- Dissociative anesthetic: thuốc gây mê phân ly (do tác dụng gây ảo giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get off on ketamine: phê thuốc ketamine (lóng, chỉ tác dụng gây nghiện).
- Some people get off on ketamine for its hallucinogenic effects. (Một số người phê thuốc ketamine vì tác dụng gây ảo giác của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "In a K-hole": trong trạng thái mê sảng do ketamine.
- He was completely disoriented, as if he was in a K-hole. (Anh ta hoàn toàn mất phương hướng, như thể đang trong trạng thái K-hole.)