ketch

/ketʃ/
Học thuật
Thân thiện
ketch

Le ketch navigue sur une mer calme sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền buồm két: Một loại thuyền buồm hai cột buồm, trong đó cột buồm chính (cột buồm lớn) ở phía trước cột buồm nhỏ hơn (cột buồm mũi) ở phía sau bánh lái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont traversé l'Atlantique à bord d'un vieux ketch. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền buồm két .)
    • Le ketch est un voilier très maniable. (Thuyền buồm kétmột loại thuyền buồm rất dễ điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ketch de pêche": thuyền buồm két dùng cho đánh cá.
    • Ce ketch de pêche a été transformé en bateau de plaisance. (Chiếc thuyền buồm két đánh cá này đã được chuyển đổi thành du thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Voilier (n.m): thuyền buồm (từ chung).
  • Sloop (n.m): thuyền buồm slup (một loại thuyền buồm một cột buồm).
  • Yawl (n.m): thuyền buồm yôn (một loại thuyền buồm hai cột buồm tương tự, nhưng cột buồm nhỏphía sau nằm rất xa bánh lái).
Từ đồng nghĩa
  • Deux-mâts (n.m): thuyền hai cột buồm (từ chung hơn, chỉ đặc điểm).
ketch

Le ketch navigue sur une mer calme sous un ciel bleu.

{{ketch}}
danh từ giống đực
  1. thuyền buồm két

Từ gần giống

Từ chứa "ketch"