ketch
/ketʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền buồm két: Một loại thuyền buồm có hai cột buồm, trong đó cột buồm chính (cột buồm lớn) ở phía trước và cột buồm nhỏ hơn (cột buồm mũi) ở phía sau bánh lái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont traversé l'Atlantique à bord d'un vieux ketch. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền buồm két cũ.)
- Le ketch est un voilier très maniable. (Thuyền buồm két là một loại thuyền buồm rất dễ điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ketch de pêche": thuyền buồm két dùng cho đánh cá.
- Ce ketch de pêche a été transformé en bateau de plaisance. (Chiếc thuyền buồm két đánh cá này đã được chuyển đổi thành du thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Voilier (n.m): thuyền buồm (từ chung).
- Sloop (n.m): thuyền buồm slup (một loại thuyền buồm một cột buồm).
- Yawl (n.m): thuyền buồm yôn (một loại thuyền buồm hai cột buồm tương tự, nhưng cột buồm nhỏ ở phía sau nằm rất xa bánh lái).
Từ đồng nghĩa
- Deux-mâts (n.m): thuyền hai cột buồm (từ chung hơn, chỉ đặc điểm).
{{ketch}}
danh từ giống đực
- thuyền buồm két