catch

/kætʃ/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) vật tự do
  2. (âm nhạc) điệu cát (một điệu canông dân gian)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "catch"

catch
Un enfant regarde un match de catch à la télévision.