catch
/kætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Vật tự do: Trong một số môn thể thao, đây là một kỹ thuật hoặc động tác cụ thể liên quan đến việc bắt, giữ hoặc kiểm soát một vật thể (như bóng) một cách tự do, không bị cản trở.
- (Âm nhạc) Điệu cát: Một điệu nhạc dân gian, cụ thể là một dạng canông (canon) có nguồn gốc từ âm nhạc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le joueur a exécuté un magnifique catch pour contrôler le ballon. (Cầu thủ đã thực hiện một pha bắt bóng tự do tuyệt đẹp để khống chế trái bóng.)
- Cette chanson est basée sur un vieux catch traditionnel. (Bài hát này dựa trên một điệu cát dân gian cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en position de catch": Ở trong tư thế sẵn sàng để thực hiện động tác bắt (trong thể thao).
- Le gardien de but est en position de catch. (Thủ môn đang ở trong tư thế sẵn sàng bắt bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Catcher (động từ, tiếng Anh mượn): Trong bóng chày, chỉ vị trí người bắt bóng. (Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh, không phải là biến thể trực tiếp của "catch" trong tiếng Pháp).
Lưu ý
- Từ "catch" trong tiếng Pháp, với các nghĩa được liệt kê ở trên, là một từ mượn từ tiếng Anh và có cách sử dụng rất chuyên biệt. Nó không mang những nghĩa phổ biến của động từ "to catch" (bắt, đón) trong tiếng Anh khi được sử dụng như một danh từ giống đực trong tiếng Pháp.
- Trong ngữ cảnh hàng ngày, để diễn đạt hành động "bắt", tiếng Pháp sử dụng các từ như attraper (động từ) hoặc prise (danh từ giống cái).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) vật tự do
- (âm nhạc) điệu cát (một điệu canông dân gian)