keyboard
/'ki:bɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn phím: Một thiết bị đầu vào gồm một tập hợp các phím, được sử dụng để nhập chữ, số và điều khiển máy tính, máy đánh chữ, điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác.
- Bàn phím (nhạc cụ): Phần của các nhạc cụ như piano, organ, synthesizer gồm một hàng các phím mà người chơi nhấn để tạo ra âm thanh.
- Bảng điều khiển, bảng chuyển mạch: Một bảng hoặc bề mặt có các nút, công tắc hoặc phím để điều khiển một máy móc hoặc hệ thống điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to clean my computer keyboard; some keys are sticking. (Tôi cần vệ sinh bàn phím máy tính của mình; một số phím đang bị kẹt.)
- She practiced scales on the piano keyboard for an hour. (Cô ấy đã luyện gam trên bàn phím piano trong một giờ.)
- The technician entered commands on the control panel's keyboard. (Kỹ thuật viên đã nhập lệnh trên bảng điều khiển của bảng điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Keyboard shortcut": Tổ hợp phím tắt (trên máy tính).
- Learn keyboard shortcuts to work more efficiently. (Hãy học các tổ hợp phím tắt để làm việc hiệu quả hơn.)
- "On-screen keyboard": Bàn phím ảo (hiển thị trên màn hình).
- You can use the on-screen keyboard if your physical one is broken. (Bạn có thể sử dụng bàn phím ảo nếu bàn phím vật lý bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Keypad (n): Bàn phím số (nhỏ, thường là một phần của bàn phím lớn hoặc thiết bị riêng biệt).
- Enter your PIN using the numeric keypad. (Hãy nhập mã PIN của bạn bằng bàn phím số.)
- Keyboardist (n): Người chơi đàn phím (nhạc công chơi các nhạc cụ có bàn phím như organ, synthesizer).
Từ đồng nghĩa
- Input device: Thiết bị đầu vào (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chuột, bàn phím...).
- Console: Bảng điều khiển (thường dùng cho hệ thống lớn, máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "keyboard" với tư cách là một động từ. "Keyboard" chủ yếu được dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "keyboard".)
danh từ
- bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ)
- (điện học) bảng điều khiển; bảng phân phối
- bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng treo chìa khoá