kgb
Định nghĩa
Danh từ riêng: - KGB: Tên viết tắt của Ủy ban An ninh Quốc gia (Komitet Gosudarstvennoy Bezopasnosti), cơ quan an ninh và cảnh sát chính trị chủ chốt của Liên Xô cũ. Đây là tổ chức tình báo và an ninh nội địa chính, hoạt động từ năm 1954 đến năm 1991, nổi tiếng với vai trò giám sát, đàn áp chính trị và hoạt động gián điệp quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (KGB là cơ quan an ninh chính của Liên Xô.)
- (Nhiều cựu sĩ quan KGB sau đó đã nắm giữ các vị trí cao trong chính phủ Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"KGB agent": điệp viên KGB.
- He was a trained KGB agent who operated undercover in Europe. (Anh ta là một điệp viên KGB được đào tạo, hoạt động bí mật tại châu Âu.)
"KGB headquarters": trụ sở KGB (thường gọi là Lubyanka).
- The KGB headquarters in Moscow was a symbol of state power. (Trụ sở KGB tại Moscow là biểu tượng của quyền lực nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- KGB-ist (danh từ): người ủng hộ hoặc làm việc cho KGB.
- The novel's protagonist is a former KGB-ist struggling with his past. (Nhân vật chính của tiểu thuyết là một cựu thành viên KGB đang vật lộn với quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan an ninh Liên Xô: tổ chức tương tự nhưng không chính xác bằng KGB.
- Cảnh sát chính trị Liên Xô: nhấn mạnh vai trò đàn áp chính trị.
Các cụm từ liên quan
KGB file: hồ sơ của KGB về một cá nhân.
- The historian accessed declassified KGB files to study the Cold War. (Nhà sử học đã tiếp cận các hồ sơ KGB được giải mật để nghiên cứu Chiến tranh Lạnh.)
KGB legacy: di sản của KGB.
- The KGB legacy includes a culture of surveillance and secrecy. (Di sản của KGB bao gồm văn hóa giám sát và bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- "KGB mindset": tư duy KGB (ám chỉ sự nghi ngờ, kiểm soát và bí mật).
- His KGB mindset made him distrust everyone around him. (Tư duy KGB của anh ta khiến anh nghi ngờ mọi người xung quanh.)