kickapoo

kickapoo

A Kickapoo elder teaches the Kickapoo language to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Kickapoo: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian, trước đây sinh sốngmiền nam Wisconsin miền bắc Illinois (Hoa Kỳ).
    • Ngôn ngữ Kickapoo: Ngôn ngữ Algonquian của người Kickapoo.
dụ sử dụng
  • Người Kickapoo:

    • The Kickapoo have a rich cultural heritage. (Người Kickapoo một di sản văn hóa phong phú.)
    • Many Kickapoo now live in Oklahoma and Texas. (Nhiều người Kickapoo hiện nay sống ở Oklahoma Texas.)
  • Ngôn ngữ Kickapoo:

    • Kickapoo is an endangered language. (Tiếng Kickapoo một ngôn ngữ đang bị đe dọa.)
    • Linguists are working to document the Kickapoo language. (Các nhà ngôn ngữ học đang làm việc để ghi chép lại ngôn ngữ Kickapoo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kickapoo" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ thứ liên quan đến dân tộc này.
    • Kickapoo traditions include storytelling and dancing. (Các truyền thống của người Kickapoo bao gồm kể chuyện khiêu vũ.)
    • She is a Kickapoo elder. ( ấy một trưởng lão người Kickapoo.)
Biến thể từ gần giống
  • Kickapoo (tính từ): thuộc về người Kickapoo hoặc ngôn ngữ của họ.
    • Kickapoo art is known for its beadwork. (Nghệ thuật Kickapoo nổi tiếng với nghề đính cườm.)
Từ đồng nghĩa
  • Algonquian: thuộc nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc Algonquian (rộng hơn, bao gồm nhiều bộ tộc khác ngoài Kickapoo).
  • Người bản địa Mỹ: chỉ chung các dân tộc bản địa châu Mỹ (không đặc thù cho Kickapoo).
Các cụm từ liên quan
  • Kickapoo Nation: quốc gia hoặc cộng đồng của người Kickapoo.

    • The Kickapoo Nation has its own government. (Quốc gia Kickapoo chính quyền riêng.)
  • Kickapoo language revitalization: sự phục hồi ngôn ngữ Kickapoo.

    • Efforts in Kickapoo language revitalization are ongoing. (Các nỗ lực phục hồi ngôn ngữ Kickapoo đang được tiến hành.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go Kickapoo" (không phổ biến, có thể từ lóng địa phương): biến mất hoặc thất bại đột ngột.
    • The project went Kickapoo after funding was cut. (Dự án đã thất bại đột ngột sau khi nguồn tài trợ bị cắt.)