kháng cự

  1. Resist, offer resistance
    • Kẻ gian bị bắt không giám kháng cự
      A evildoer was caught without any resistance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kháng cự"

kháng cự
Người dân kháng cự lại sự xâm lược của ngoại bang.