khóc thầm

Học thuật
Thân thiện
khóc thầm

Người phụ nữ khóc thầm trong căn phòng trống.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khóc một cách lặng lẽ, không phát ra tiếng: Hành động rơi nước mắt đau buồn, xót xa nhưng cố nén không để lộ thành tiếng khóc, thường do không muốn người khác biết hoặc hoàn cảnh bắt buộc phải im lặng.
    • Cảm thấy đau đớn, xót xa trong lòng không thể bày tỏ ra ngoài: Diễn tả một nỗi niềm thương cảm, uất ức hoặc tiếc nuối sâu kín, chỉ có thể cảm nhận trong nội tâm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tin dữ, cụ chỉ biết quay mặt vào vách khóc thầm.
    • Trong đám cưới của người yêu , anh ấy ngồigóc phòng, lặng lẽ khóc thầm.
    • Câu chuyện cảm động khiến nhiều khán giả khóc thầm trong rạp chiếu phim.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nụ cười gượng, tiếng khóc thầm": Thành ngữ diễn tả sự đối lập giữa vẻ ngoài tươi cười, vui vẻ giả tạo với nỗi buồn đau, tủi cực đang chất chứa bên trong.

    • Cuộc sống xa nhà đầy vất vả, nhiều khi chỉ nụ cười gượng, tiếng khóc thầm.
  • "Khóc thầm, cười gượng": Cụm từ thường dùng để miêu tả tâm trạng chịu đựng, cam chịu một cách đầy xót xa, phải tỏ ra bình thường trước mặt người khác.

    • Biết gia cảnh khó khăn, ấy vẫn khóc thầm, cười gượng để cha mẹ khỏi lo lắng.
Biến thể từ gần giống
  • Khóc lặng (động từ): Có nghĩa tương tự "khóc thầm", chỉ sự khóc không thành tiếng.

    • Đứa trẻ sợ hãi khóc lặng trong góc.
  • Nén khóc (động từ): Cố gắng kiềm chế, không để bật khóc thành tiếng.

    • ấy nén khóc để nói lời chia tay.
  • Thổn thức (động từ): Khóc nức nở, nhưng tiếng khóc nhỏ, nghẹn ngào đứt quãng, thường do xúc động mạnh. (Khác với "khóc thầm" hoàn toàn không tiếng).

    • Nghe tin, thổn thức không nói nên lời.
Từ đồng nghĩa
  • Khóc ngầm: (Từ , ít dùng) Khóc lặng lẽ, giấu kín.
  • Lặng lẽ rơi nước mắt: Cụm từ diễn tả hành động tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Khóc to: Khóc lớn tiếng, khóc rống lên.
  • Khóc than: Vừa khóc vừa kể lể, than vãn thành tiếng.
  • Cười nói ầm ĩ: Nói cười to tiếng, náo nhiệt, trái ngược với trạng thái im lặng đau buồn.
Thành ngữ liên quan
  • "Người ngoài cười nụ, người trong khóc thầm": Thành ngữ kinh điển (thường thấy trong "Truyện Kiều" - Nguyễn Du) chỉ sự đối lập giữa cảnh tượng vui vẻ, hài lòng của những người bên ngoài (không liên quan) với nỗi đau đớn, xót xa của những người trong cuộc.
    • Cảnh gia đình tan nát ấy đúng "người ngoài cười nụ, người trong khóc thầm".
khóc thầm

Người phụ nữ khóc thầm trong căn phòng trống.

  1. Đau xót nhưng không khóc ra tiếng: Người ngoài cười nụ, người trong khóc thầm (K).