khô cạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn không còn nước, bị mất hết nước: Trạng thái của một vật thể, địa điểm hoặc nguồn chứa nước nào đó đã bị cạn kiệt nước, trở nên khô ráo.
- Bị ảnh hưởng bởi hạn hán, thiếu nước nghiêm trọng: Dùng để miêu tả tình trạng khô hạn kéo dài, thường liên quan đến tự nhiên như đất đai, sông suối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau mùa khô kéo dài, con sông nhỏ đã hoàn toàn khô cạn.
- Nhìn cánh đồng khô cạn, người nông dân lo lắng cho vụ mùa.
- Nguồn nước ngầm ở khu vực này có nguy cơ bị khô cạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (chỉ sự cạn kiệt, không còn): Có thể dùng để diễn tả sự cạn kiệt về tinh thần, tình cảm hoặc nguồn lực.
- Sau bao biến cố, tình yêu thương trong lòng anh dường như đã khô cạn.
- Cảm hứng sáng tạo của nhà văn đột nhiên khô cạn.
Biến thể và từ gần giống
Khô hạn (tính từ): Chỉ tình trạng thiếu mưa, thiếu nước kéo dài, thường dùng cho thời tiết, khí hậu.
- Thời tiết khô hạn kéo dài ảnh hưởng đến mùa màng.
Cạn kiệt (tính từ): Nhấn mạnh đến sự hết sạch, không còn gì, có thể dùng cho cả tài nguyên, sức lực.
- Nguồn tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Khô ráo: Chỉ trạng thái không có nước, không ẩm ướt.
- Hết nước: Cách nói đơn giản, trực tiếp về việc không còn nước.
Từ trái nghĩa
- Đầy ắp: Chứa đầy nước hoặc chất lỏng.
- Tràn trề: Có rất nhiều nước, dồi dào.
- Ẩm ướt: Có độ ẩm, có nước.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Khô cạn nước mắt: Chỉ sự đau khổ, thương tâm đến mức không thể khóc được nữa.
- Đau lòng đến mức khô cạn nước mắt.
Cạn tàu ráo máng: Thành ngữ chỉ sự hết sạch, không còn một chút gì (thường là lương thực, tiền bạc).
- Sau trận dịch, nhiều gia đình rơi vào cảnh cạn tàu ráo máng.
- Đã hết nước: Cánh đồng khô cạn.