khô kháo

  1. Dry
    • Đường khô ráo rồi rất dễ đi
      The roads are dry and very passable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khô kháo"

khô kháo
Sau ba ngày nắng to, con đường đất đã khô kháo.