khăn quàng

Học thuật
Thân thiện
khăn quàng

Một cô gái quàng chiếc khăn quàng màu đỏ quanh cổ trong tiết trời mùa đông.

Definition
  1. Noun:
    • Scarf, muffler: A piece of fabric, often made of wool, felt, silk, etc., worn around the neck or head for warmth or as a fashion accessory.
Usage Examples
  • Noun:
    • Trời lạnh, ấy quàng một chiếc khăn quàng màu đỏ. (It's cold, she is wearing a red scarf.)
    • Khăn quàng len vật dụng cần thiết trong mùa đông. (A woolen scarf is a necessary item in winter.)
    • Anh ấy tặng tôi một chiếc khăn quàng lụa rất đẹp. (He gave me a very beautiful silk scarf.)
Advanced Usage
  • "khăn quàng cổ": Specifically refers to a scarf worn around the neck.
    • ấy thắt khăn quàng cổ một cách khéo léo. (She tied her neck scarf skillfully.)
Variants and Related Words
  • Khăn choàng: A shawl or wrap, typically larger and worn over the shoulders.
    • ấy khoác chiếc khăn choàng lên vai. (She draped the shawl over her shoulders.)
Synonyms
  • Bịt cổ (less common, regional): Muffler.
  • Khăn ấm: Warm scarf (emphasizing function).
Related Phrases
  • Quàng khăn: To wear/scarf (verb phrase).
    • Bạn nên quàng khăn khi ra ngoài trời lạnh. (You should wear a scarf when going out in the cold.)
Related Idioms
khăn quàng

Một cô gái quàng chiếc khăn quàng màu đỏ quanh cổ trong tiết trời mùa đông.

  1. Scraf, muffler