khẳng khiu

  1. Skinny, scrawny, scraggy, scrubby
    • Chân tay khẳng khiu
      To have skinny limbs
    • Đất bạc màu lại thiếu nước cây cối khẳng khiu
      The vegetaion was scrubby due to exhausted and too dry soil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khẳng khiu
Cây cối khẳng khiu trong mùa đông.