khốn khổ

  1. misérable; malheureux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khốn khổ"

khốn khổ
Một người đàn ông khốn khổ ngồi cúi đầu trong căn phòng tối tăm.