khởi phát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu sinh ra, bắt đầu xuất hiện: "khởi phát" dùng để chỉ sự bắt đầu nguồn gốc, sự xuất hiện hoặc sự nảy sinh của một sự việc, hiện tượng, trạng thái nào đó.
- Bắt đầu, mở đầu: Chỉ giai đoạn đầu tiên, điểm bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Câu chuyện ấy khởi phát từ đâu? (Câu chuyện đó bắt đầu từ đâu?)
- Cơn bão khởi phát từ một vùng áp thấp trên biển. (Cơn bão bắt đầu hình thành từ một vùng áp thấp trên biển.)
- Bệnh của anh ấy khởi phát rất đột ngột. (Bệnh của anh ấy bắt đầu một cách rất đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khởi phát từ": bắt nguồn từ, bắt đầu từ một nguyên nhân hoặc địa điểm cụ thể.
- Mọi thành công lớn đều khởi phát từ những nỗ lực nhỏ bé. (Mọi thành công lớn đều bắt nguồn từ những nỗ lực nhỏ bé.)
Dùng trong y học: Chỉ sự bắt đầu của một căn bệnh hoặc các triệu chứng.
- Giai đoạn khởi phát của bệnh thường có biểu hiện sốt nhẹ. (Giai đoạn bắt đầu của bệnh thường có biểu hiện sốt nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Khởi đầu (động từ): bắt đầu. (Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu một hành động, công việc).
- Chúng ta hãy khởi đầu dự án mới vào tuần tới. (Chúng ta hãy bắt đầu dự án mới vào tuần tới.)
Phát khởi (động từ): (từ Hán Việt, ít dùng hơn) nảy sinh, bắt đầu.
- Lòng từ bi phát khởi từ tâm hồn trong sáng. (Lòng từ bi nảy sinh từ tâm hồn trong sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt nguồn: có nguồn gốc, nguyên nhân từ đâu đó.
- Nảy sinh: xuất hiện, sinh ra (thường dùng cho ý nghĩ, vấn đề).
- Bùng phát: bắt đầu một cách mạnh mẽ và đột ngột (thường cho dịch bệnh, xung đột).
Từ trái nghĩa
- Kết thúc: chấm dứt, hoàn thành.
- Tiêu tan: biến mất, không còn tồn tại.
Thành ngữ liên quan
- Khởi phát điểm: điểm bắt đầu, nơi mọi thứ bắt đầu.
- Thất bại hôm nay có thể là khởi phát điểm cho thành công ngày mai. (Thất bại hôm nay có thể là điểm bắt đầu cho thành công ngày mai.)
- Bắt đầu sinh ra: Câu chuyện ấy khởi phát từ đâu?