khủng khỉnh

Học thuật
Thân thiện
khủng khỉnh

Hai đứa trẻ khủng khỉnh với nhau vì một món đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ vẻ bất hòa, hờn dỗi, giận dỗi: Diễn tả trạng thái mâu thuẫn nhỏ, không hài lòng thể hiện ra bên ngoài bằng thái độ lạnh nhạt, không chan hòa, thường giữa những người quan hệ gần gũi.
    • Không chan hòa với người khác kiêu ngạo, làm cao: Thể hiện thái độ kiêu căng, xa cách, không muốn giao thiệp thân mật với người xung quanh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai vợ chồng mới cưới đã khủng khỉnh với nhau. (Cặp vợ chồng mới cưới đã tỏ vẻ giận dỗi, bất hòa với nhau.)
    • ấy có vẻ khủng khỉnh với đồng nghiệp mới, không chịu nói chuyện. ( ấy có vẻ kiêu ngạo, xa cách với đồng nghiệp mới, không chịu trò chuyện.)
    • Đừng khủng khỉnh làm cao thế, mọi người đang muốn giúp cậu . (Đừng tỏ vẻ kiêu ngạo, làm cao như thế, mọi người đang muốn giúp cậu đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khủng khỉnh với nhau": Dùng để diễn tả hai hoặc nhiều người đang trong tình trạng giận dỗi, lạnh nhạt lẫn nhau.
    • Hai đứa trẻ khủng khỉnh với nhau cả buổi chỉ tranh một món đồ chơi. (Hai đứa trẻ giận dỗi nhau cả buổi chỉ tranh một món đồ chơi.)
  • "tỏ vẻ khủng khỉnh": Nhấn mạnh hành động cố ý thể hiện thái độ bất hòa hoặc kiêu ngạo.
    • Anh ta tỏ vẻ khủng khỉnh không thèm chào hỏi ai. (Anh ta cố ý tỏ vẻ kiêu ngạo, không thèm chào hỏi ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hờn dỗi (đg): thái độ giận tỏ ra khó chịu, không muốn giao tiếp (thường những lý do nhỏ, mang tính cá nhân tình cảm hơn "khủng khỉnh").
  • Lạnh nhạt (tính từ/đg): Thái độ không thân thiện, không nhiệt tình, xa cách.
  • Kiêu ngạo (tính từ): Tự cho mình hơn người, coi thường người khác (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết diễn tả sự bất hòa trong mối quan hệ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Bất hòa: mâu thuẫn, không thuận với nhau.
  • Giận dỗi: Giận tỏ thái độ ra bên ngoài, thường mang sắc thái trẻ con, trong các mối quan hệ thân thiết.
  • Làm cao: Tỏ ra kiêu căng, không thèm để ý đến người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường được sử dụng độc lập hoặc đi với giới từ "với" để chỉ đối tượng. Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "khủng khỉnh".)

khủng khỉnh

Hai đứa trẻ khủng khỉnh với nhau vì một món đồ chơi.

  1. đg. 1. Tỏ vẻ bất hoà, hờn dỗi: Vợ chồng khủng khỉnh với nhau. 2. Không chan hòa với người khác kiêu ngạo: Lại còn khủng khỉnh làm cao thế này (K).