khừ khừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng rên, tiếng động phát ra từ cổ họng một cách nặng nề, liên tục và đều đều, thường do đau ốm hoặc khó chịu: "khừ khừ" mô phỏng âm thanh rên rỉ của người bị bệnh, đặc biệt là khi lên cơn sốt rét, kèm theo cảm giác rét run hoặc mệt mỏi cực độ.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Bệnh nhân sốt rét nằm trên giường, rên khừ khừ suốt đêm. (Người bệnh nằm rên hừ hự, nặng nề vì cơn sốt.)
- Nghe tiếng rên khừ khừ từ trong buồng, ai nấy đều lo lắng. (Âm thanh rên rỉ đều đều đó cho thấy tình trạng bệnh nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rên khừ khừ": Cụm từ cố định, dùng để miêu tả trạng thái rên rỉ đặc trưng, liên tục và đầy khổ sở của người ốm nặng, nhất là trong cơn sốt.
- Cơn sốt rét hành hạ khiến anh ta chỉ còn biết rên khừ khừ. (Anh ta rên một cách yếu ớt và đều đều vì bị cơn sốt làm cho kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hừ hừ (từ tượng thanh): Thường dùng để mô tả tiếng thở mạnh, gấp gáp, có thể do giận dữ, gắng sức hoặc bệnh về đường hô hấp, khác với "khừ khừ" chủ yếu chỉ tiếng rên do đau ốm.
- Rên rỉ (động từ): Chỉ chung hành động rên, nhưng không mang sắc thái tượng thanh cụ thể như "khừ khừ".
Từ đồng nghĩa
- Rên hừ hừ: Cách nói gần nghĩa, cũng mô tả tiếng rên nặng nề, liên tục.
- Rên ư ử: Mô tả tiếng rên nhỏ, yếu ớt hơn, thường biểu thị sự khó chịu nhẹ hoặc mệt mỏi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khừ khừ" chủ yếu được dùng trong văn miêu tả, đặc biệt là khi tả cảnh ốm đau, bệnh tật để tăng tính hình tượng và cảm xúc.
- Đây là từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường, thường xuất hiện trong văn học hoặc lời kể lại.
- Từ này gắn liền với bối cảnh lịch sử khi bệnh sốt rét còn phổ biến và nghiêm trọng.
- Tiếng rên khi sốt rét: Rên khừ khừ.