khai mào

  1. Begin, start, open
    • Nói mấy lời khai mào
      To begin with a few words

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khai mào
Mấy lời khai mào đã tạo nên một bầu không khí thân thiện cho cuộc họp.