khai sáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu mở mang, xây dựng một sự nghiệp lớn, đặc biệt là một triều đại, một nền văn minh, hoặc một tổ chức có ảnh hưởng lâu dài: Hành động khởi đầu, thiết lập nên một cơ nghiệp quan trọng, tạo dựng nền móng cho sự phát triển về sau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lê Lợi đã khai sáng ra nhà Hậu Lê. (Lê Lợi đã sáng lập, mở đầu cho triều đại Hậu Lê.)
- Những nhà tư tưởng ấy đã khai sáng một trường phái triết học mới. (Những nhà tư tưởng ấy đã mở ra, xây dựng nền tảng cho một trường phái triết học mới.)
- Ông ấy có công khai sáng ngành công nghiệp điện tử tại địa phương. (Ông ấy có công mở đầu và phát triển ngành công nghiệp điện tử tại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khai sáng một kỷ nguyên": mở ra một thời đại mới, đánh dấu bước ngoặt quan trọng.
- Cuộc cách mạng công nghiệp đã khai sáng một kỷ nguyên mới cho nhân loại. (Cuộc cách mạng công nghiệp đã mở ra một thời đại mới cho nhân loại.)
"Khai sáng tư tưởng": mở mang, giác ngộ về nhận thức và tư duy.
- Phong trào này nhằm mục đích khai sáng tư tưởng cho quần chúng. (Phong trào này nhằm mục đích mở mang, giác ngộ tư tưởng cho quần chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai sinh (động từ): sinh ra, ra đời (thường dùng cho con người, tổ chức, khái niệm).
- Ngày khai sinh của một quốc gia. (Ngày thành lập, ra đời của một quốc gia.)
- Sáng lập (động từ): lập nên, thành lập (thường dùng cho tổ chức, hội đoàn).
- Ông là người sáng lập trường đại học này. (Ông là người thành lập nên trường đại học này.)
- Mở mang (động từ): làm cho rộng ra, phát triển hơn (về kiến thức, đất đai, sự nghiệp).
- Mở mang bờ cõi. (Làm cho lãnh thổ rộng ra.)
Từ đồng nghĩa
- Sáng lập: thành lập, tạo dựng nên.
- Khai lập: mở mang và thiết lập.
- Khai cơ: mở đầu cơ nghiệp (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
Từ trái nghĩa
- Kết thúc: chấm dứt, hoàn thành.
- Hủy diệt: phá hủy, làm tiêu tan.
- Suy tàn: đi xuống, suy yếu dần.
Thành ngữ liên quan
- "Khai sơn phá thạch": (nghĩa đen: mở núi phá đá) chỉ công lao to lớn trong việc mở đầu, tạo dựng một sự nghiệp khó khăn.
- Công lao khai sơn phá thạch của các bậc tiền nhân. (Công lao mở đầu gian khó của các bậc tiền nhân.)
- Bắt đầu mở mang, xây dựng một sự nghiệp lớn: Lê Lợi đã khai sáng ra nhà Hậu Lê.