khiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Sợ hãi đến mức tột độ, cảm thấy kinh hãi: Diễn tả trạng thái sợ hãi rất mạnh, thường là trước một điều gì đó đáng sợ, ghê rợn hoặc có quy mô lớn.
Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Rất, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh mức độ): Dùng để biểu thị mức độ cao của một tính chất, có thể là tích cực hoặc tiêu cực, đi kèm với một tính từ khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nghe tiếng hú trong đêm, nó khiếp đến mức không dám thở.
- Cảnh tượng chiến trường khiến ai nấy đều khiếp.
Tính từ (trong khẩu ngữ):
- Cô ấy đẹp khiếp! (Ý nói cô ấy rất đẹp.)
- Con đường này dốc khiếp đi, leo mệt quá. (Ý nói con đường rất dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khiếp đảm": Khiếp sợ và hoảng sợ, sợ đến mức rụng rời.
- Hắn khiếp đảm trước ánh mắt nghiêm khắc của thầy giáo.
"Khiếp vía": Sợ đến mức hồn vía lên mây (cách nói nhấn mạnh).
- Tôi suýt té xe, khiếp vía quá!
"Kinh khiếp" (tính từ): Gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn; hoặc dùng để nhấn mạnh mức độ rất tồi tệ, rất mạnh.
- Đó là một vụ tai nạn kinh khiếp.
- Trời nóng kinh khiếp.
Biến thể và từ liên quan
Khiếp sợ (động từ): Cảm thấy sợ hãi sâu sắc.
- Nhân dân khiếp sợ trước sự tàn bạo của kẻ xâm lược.
Khiếp nhược (tính từ): Nhút nhát, yếu đuối, hay sợ sệt.
- Tính cách khiếp nhược khiến anh ta khó thành công.
Khiếp đảm (như đã nêu ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Sợ hãi: Cảm thấy lo sợ.
- Kinh hãi: Sợ đến mức kinh ngạc, ghê sợ.
- Hoảng sợ: Sợ đến mức mất bình tĩnh.
Các cụm từ liên quan
Làm khiếp (động từ): Làm cho ai đó sợ hãi.
- Hành động của hắn đủ để làm khiếp bất kỳ ai.
Phát khiếp (động từ, khẩu ngữ): Bỗng nhiên thấy rất sợ; hoặc dùng để nhấn mạnh mức độ ("phát khiếp lên được").
- Nhìn thấy con rắn, cô ấy phát khiếp.
- Bài tập này khó phát khiếp!
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khiếp sóng thần Hang Dơi" (trích từ ca dao): Ý nói sợ những hiểm nguy, những thứ đáng sợ trong cuộc sống (như sóng thần ở Hang Dơi).
- Khiếp uy: Sợ uy quyền, thế lực.
- Chúng khiếp uy mà không dám phản kháng.
- đgt Sợ lắm: Đi bộ thì khiếp ải-vân, đi thuyền thì khiếp sóng thần Hang-dơi (cd).