khiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lỗ trên cơ thể con người: Theo Đông y, đây là các lỗ tự nhiên trên cơ thể, thường dùng để chỉ bảy lỗ trên mặt (hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng).
- Khả năng đặc biệt bẩm sinh: Năng khiếu, tài năng thiên bẩm đối với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
Động từ (khẩu ngữ):
- Khiếu nại hoặc khiếu oan: Hành động trình bày, đề đạt lên cấp có thẩm quyền để yêu cầu xem xét, giải quyết một việc gì đó mà mình cho là không đúng hoặc oan ức (dùng trong dạng nói tắt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa lỗ trên cơ thể):
- Theo Đông y, thất khiếu trên mặt có liên hệ mật thiết với ngũ tạng bên trong.
- Danh từ (nghĩa năng khiếu):
- Cậu ấy có khiếu vẽ từ nhỏ, bây giờ đã trở thành họa sĩ nổi tiếng.
- Để làm công việc này, cần phải có khiếu quan sát tinh tế.
- Động từ:
- Người dân đã gửi đơn khiếu lên Ủy ban nhân dân thành phố về việc ô nhiễm môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có khiếu": Có năng khiếu, có tài năng bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó.
- Anh ta có khiếu hài hước, lúc nào cũng khiến mọi người cười vui.
- "Thiếu khiếu": Không có năng khiếu, không có khả năng bẩm sinh.
- Tôi thiếu khiếu về âm nhạc nên hát rất chối tai.
- "Khiếu ăn nói": Khả năng ăn nói khéo léo, có duyên.
- Cô ấy được khen là có khiếu ăn nói, rất phù hợp với nghề dẫn chương trình.
Biến thể và từ liên quan
- Năng khiếu (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng thiên bẩm.
- Nhà trường tổ chức các lớp bồi dưỡng năng khiếu cho học sinh.
- Khiếu nại (động từ): Trình bày, đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hoặc hành vi mà mình cho là sai trái.
- Khách hàng có quyền khiếu nại nếu chất lượng dịch vụ không đảm bảo.
- Khiếu oan (động từ): Kêu oan, trình bày sự việc oan ức để mong được minh oan.
- Thất khiếu (danh từ): Chỉ bảy lỗ trên mặt (hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi, một miệng).
Từ đồng nghĩa
- Tài năng (nghĩa năng khiếu): Khả năng đặc biệt xuất sắc.
- Thiên phú (nghĩa năng khiếu): Tài năng trời cho.
- Lỗ (nghĩa lỗ trên cơ thể): Khoảng trống thông ra ngoài trên bề mặt.
Cụm từ liên quan
- Khiếu vị (danh từ, Đông y): Chỉ các lỗ và các cơ quan cảm nhận (như mũi ngửi, lưỡi nếm).
- Khiếu thẩm mỹ: Khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp một cách tinh tế.
- Kiến trúc sư cần có khiếu thẩm mỹ cao.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có khiếu làm thơ": Thường dùng để chế giễu một cách nhẹ nhàng người hay nói những câu có vần điệu như thơ nhưng vô nghĩa hoặc không hay.
- Anh bạn tôi "có khiếu làm thơ" lắm, nói câu nào cũng vần.
- 1 d. Lỗ trên cơ thể con người, theo cách gọi của đông y. Hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng là bảy khiếu trên mặt.
- 2 d. Khả năng đặc biệt có tính chất bẩm sinh đối với một loại hoạt động nào đó. Có khiếu quan sát. Khiếu thẩm mĩ cao. Có khiếu hài hước.
- 3 đg. (kng.). Khiếu nại hoặc khiếu oan (nói tắt). Gửi đơn khiếu lên cấp trên.