khiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Đánh, đập: Hành động dùng vũ lực gây đau đớn cho người khác.
- Mắng mỏ, quở trách nặng lời: Hành động dùng lời lẽ gay gắt, giận dữ để chỉ trích, la rầy ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bố nó tức quá, định khiền cho nó một trận. (Bố nó tức quá, định đánh cho nó một trận.)
- Con hư quá, mẹ phải khiền cho con một mẻ mới được. (Con hư quá, mẹ phải mắng cho con một trận mới được.)
- Anh ta bị ông chủ khiền một trận vì đi làm muộn. (Anh ta bị ông chủ mắng một trận vì đi làm muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khiền cho một trận" / "khiền cho một mẻ": Cụm từ cố định, nhấn mạnh việc đánh hoặc mắng một cách đáng kể, thường là do tức giận.
- Thằng bé nghịch phá, bố nó khiền cho một trận nhớ đời. (Thằng bé nghịch phá, bố nó đánh cho một trận nhớ đời.)
- Làm hỏng việc, sếp khiền cho một mẻ. (Làm hỏng việc, sếp mắng cho một trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Đánh (đg.): Từ phổ thông, đồng nghĩa với nghĩa "dùng vũ lực".
- Mắng (đg.): Từ phổ thông, đồng nghĩa với nghĩa "quở trách bằng lời".
- Quát (đg.): Nói to, giận dữ.
- Rầy (đg.): La rầy, trách mắng.
Từ đồng nghĩa
- Chửi (đg., thô tục): Mắng nhiếc, dùng lời lẽ thô tục.
- Tát (đg.): Đánh bằng bàn tay vào mặt.
- Đập (đg.): Đánh mạnh.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "khiền" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.
- Ngữ cảnh: Thường diễn tả hành động do tức giận, bực bội và thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "một trận", "một mẻ".
- đg. X. Đánh, ngh. 1 (thtục): Khiền cho nó một mẻ.