khiên

Học thuật
Thân thiện
khiên

Người lính dùng chiếc khiên để đỡ mũi giáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng để tự vệ, thường làm bằng gỗ hoặc đan bằng mây, hình tròn hoặc chữ nhật, dùng để đỡ, che chắn khỏi khí tấn công như giáo, mũi tên. Vật dụng này thường được cầmmột tay, tay kia cầm khí, phổ biến trong chiến đấu thời xưa.
    • (Địa chất học) Khiên (shield): Chỉ một vùng nền cổ, rộng lớn tương đối bằng phẳng, được cấu tạo chủ yếu từ các đá gốc rất cổ.
    • (Thực vật học) Hình khiên (peltate): Kiểu cuống gắn vào mặt dưới của phiến , chứ không phảimép.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ dùng tự vệ):
    • Người lính cầm khiên bằng gỗ để đỡ những mũi tên của địch.
    • Trong các bảo tàng lịch sử, chúng ta có thể thấy nhiều loại khiên được chạm khắc tinh xảo.
  • Danh từ (địa chất):
    • Khiên Đông Dương một trong những vùng nền cổ quan trọngĐông Nam Á.
  • Danh từ (thực vật học):
    • Lá sen một dụ điển hình của hình khiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khiên thuẫn": Cụm từ thường dùng để chỉ chung các đồ bảo vệ, phòng thủ (khiên thuẫn đều đồ che đỡ). Tuy nhiên, "khiên" thường chỉ loại lớn hơn, hình chữ nhật hoặc tròn, còn "thuẫn" có thể chỉ loại nhỏ hơn.
    • Binh sĩ trang bị đầy đủ khiên thuẫn trước khi ra trận.
  • Dùng trong văn chương, ẩn dụ: "Khiên" có thể được dùng để chỉ sự bảo vệ, che chở.
    • Tình yêu thương của mẹ như tấm khiên vững chắc bảo vệ con suốt cuộc đời.
Biến thể từ liên quan
  • Thuẫn (danh từ): Cũng có nghĩađồ dùng để che đỡ, thường nhỏ cầm tay, nghĩa gần giống "khiên".
  • Mộc (danh từ): Một tên gọi khác của khiên, thường làm bằng gỗ.
  • Lá chắn (danh từ): Từ hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "khiên", dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng.
  • Khiên chắn (danh từ): Từ ghép, nhấn mạnh chức năng phòng thủ, che chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Lá chắn: Đồ vật dùng để che đỡ, bảo vệ.
  • Mộc: Khiên (thường làm bằng gỗ).
  • Thuẫn: Đồ che đỡ (nghĩa rất gần).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Cầm khiên giơ giáo: Chuẩn bị chiến đấu, thể hiện tư thế sẵn sàng đối đầu.
    • Hai bên cầm khiên giơ giáo, không ai chịu nhường ai.
  • Khiên giáo tương đối: (Nghĩa bóng) Chỉ sự đối đầu, mâu thuẫn trực diện quyết liệt.
    • Cuộc tranh luận giữa hai ứng viên giống như một cuộc khiên giáo tương đối.
khiên

Người lính dùng chiếc khiên để đỡ mũi giáo.

  1. d. Thứ mộc hình tròn, đan bằng mây, dùng để đỡ mũi giáo.