khmer
/'kme/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Khmer: Chỉ một dân tộc bản địa chính của Campuchia, cũng như một số vùng ở Thái Lan, Việt Nam và Lào.
- Tiếng Khmer: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Vương quốc Campuchia, thuộc ngữ hệ Nam Á.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The Khmer have a rich cultural heritage dating back to the Angkor Empire. (Người Khmer có một di sản văn hóa phong phú bắt nguồn từ Đế chế Angkor.)
- She is Khmer, but she was born in the United States. (Cô ấy là người Khmer, nhưng cô ấy sinh ra ở Hoa Kỳ.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- He is learning to read and write Khmer. (Anh ấy đang học đọc và viết tiếng Khmer.)
- Khmer uses its own unique script. (Tiếng Khmer sử dụng hệ chữ viết độc đáo riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khmer Rouge": Một thuật ngữ lịch sử-chính trị, chỉ chế độ cầm quyền ở Campuchia từ năm 1975 đến 1979.
- The atrocities committed by the Khmer Rouge are a dark chapter in history. (Những tội ác do Khmer Đỏ gây ra là một chương đen tối trong lịch sử.)
"Ancient Khmer": Dùng để chỉ nền văn minh, kiến trúc, hoặc ngôn ngữ Khmer trong thời kỳ cổ đại, đặc biệt là thời kỳ Angkor.
- The ancient Khmer built magnificent temples like Angkor Wat. (Người Khmer cổ đại đã xây dựng những ngôi đền tráng lệ như Angkor Wat.)
Biến thể và từ gần giống
- Khmerism (n): Một từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Khmer.
- Mon-Khmer (n): Một nhánh của ngữ hệ Nam Á bao gồm tiếng Khmer và nhiều ngôn ngữ khác ở Đông Nam Á lục địa.
Từ đồng nghĩa
- Cambodian (n): Người Campuchia. (Lưu ý: "Khmer" thường nhấn mạnh đến dân tộc và ngôn ngữ, trong khi "Cambodian" có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ quốc tịch hoặc mọi thứ thuộc về Campuchia.)
- Kampuchean (n): Một từ đồng nghĩa cũ hơn để chỉ người hoặc thuộc về Campuchia.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh được xây dựng xung quanh từ "Khmer" với tư cách là một danh từ chỉ người/ngôn ngữ. Các cụm từ như "Khmer Rouge" được coi là thuật ngữ chính trị-lịch sử hơn là thành ngữ thông thường.)
danh từ
- người Khơ-me
- tiếng Khơ-me