dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

khoan

Words Containing "khoan"

Bản Khoang
Chiềng Khoang
cò khoang
dẽ khoang
hò khoan
khoan đã
khoan đãi
khoan dung
khoang
khoang cổ
khoang hốc
khoang nhạc
khoanh
khoan hậu
khoanh bí
khoan hòa
khoan hoà
khoan hoà chủ nghĩa
khoan hỡi hồ khoan
khoan hồng
khoanh tay
khoanh tròn
khoanh vùng
khoan khoái
khoan khoan
khoan nhượng
khoan tay
khoan thai
khoan thứ
khoe khoang
lỗ khoan
lưỡi khoan
máy khoan
mũi khoan
nhặt khoan
quạ khoang
ruột khoang
tháp khoan
trùng mũi khoan
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...