khoanh vùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giới hạn một khu vực cụ thể để nghiên cứu, kiểm soát hoặc tiến hành một hoạt động nào đó: Hành động xác định ranh giới của một vùng, khu vực nhất định nhằm mục đích tập trung xử lý, khảo sát hoặc quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ quan chức năng đã khoanh vùng khu vực nghi ngờ có dịch bệnh để cách ly.
- Các nhà khoa học cần khoanh vùng phạm vi nghiên cứu để tập trung thu thập dữ liệu.
- Công an đã khoanh vùng hiện trường vụ án để điều tra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoanh vùng đối tượng": Xác định và giới hạn nhóm đối tượng cụ thể cần quan tâm.
- Trong chiến dịch tiêm chủng, việc đầu tiên là phải khoanh vùng đối tượng ưu tiên.
- "khoanh vùng nguy cơ": Xác định khu vực có rủi ro, mối đe dọa tiềm ẩn.
- Chính quyền địa phương đang tích cực khoanh vùng nguy cơ sạt lở đất sau trận mưa lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Sự khoanh vùng (danh từ): Chỉ hành động hoặc kết quả của việc khoanh vùng.
- Sự khoanh vùng dịch tễ cần được thực hiện nhanh chóng và chính xác.
- Vùng khoanh (danh từ, ít dùng): Khu vực đã được giới hạn, xác định.
- Giới hạn (động từ): Đặt ra ranh giới, phạm vi. (Từ rộng hơn, không nhấn mạnh vào mục đích hành động cụ thể như "khoanh vùng").
- Xác định phạm vi (cụm động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn phong hành chính, khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Phân vùng: Chia ra thành các vùng, khu vực.
- Cô lập (trong ngữ cảnh y tế, an ninh): Tách biệt một khu vực ra khỏi những nơi khác.
- Khu biệt (từ Hán Việt, trang trọng): Phân biệt thành khu vực riêng.
Các cụm từ liên quan
- Khoanh vùng dập dịch: Hành động xác định và cách ly khu vực có dịch bệnh để ngăn chặn lây lan.
- Chiến lược khoanh vùng dập dịch đã phát huy hiệu quả trong kiểm soát Covid-19.
- Khoanh vùng truy vết: Xác định các khu vực, địa điểm liên quan đến ca bệnh hoặc đối tượng để truy tìm.
- Lực lượng chức năng đang khẩn trương khoanh vùng truy vết các tiếp xúc của F0.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khoanh vùng".
- Giới hạn một khu vực để nghiên cứu hoặc để tiến hành một việc gì.