khoe khoang

Học thuật
Thân thiện
khoe khoang

Một người đàn ông khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự khen, tự đề cao mình một cách quá mức thường không đúng sự thật: Hành động nói về bản thân, tài sản, thành tích... của mình một cách phóng đại, cường điệu để gây ấn tượng với người khác, thường xuất phát từ sự tự mãn.
    • Khoe mẽ, phô trương: Thể hiện ra bên ngoài một cách lộ liễu, khoa trương những mình (thường vật chất, địa vị) để người khác thấy ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta luôn khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình với đồng nghiệp.
    • Đừng khoe khoang thành tích cá nhân trước mặt mọi người như vậy.
    • ấy thói quen khoe khoang con cái học giỏi mỗi khi gặp mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoe khoang khoác lác": Nhấn mạnh sự phóng đại, bịa đặt trong lời khoe.
    • Lời nói của hắn toàn khoe khoang khoác lác, chẳng ai tin đâu.
  • "thói khoe khoang": Chỉ tính cách hay thói quen thích khoe khoang.
    • Cần sửa đổi thói khoe khoang nếu không muốn bị mọi người xa lánh.
Biến thể từ gần giống
  • Khoe (động từ): Tự hào, tự mãn trình bày hoặc cho người khác xem cái mình . "Khoe" có thể mang sắc thái trung tính hơn "khoe khoang".
    • ấy thích khoe ảnh cháu mới sinh.
  • Khoác lác (động từ): Nói những điều không đúng sự thật, phóng đại quá mức để tự đề cao mình hoặc lừa dối người khác. "Khoác lác" thường hàm ý bịa đặt nhiều hơn "khoe khoang".
  • Phô trương (động từ): Bày ra cho nhiều người thấy một cách chủ ý, thường sự giàu có, quyền lực. Mang tính chất hình thức, bề ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Khoe mẽ: (Khẩu ngữ) Khoe khoang một cách lộ liễu.
  • Nổ (lóng): Khoe khoang, khoác lác.
  • Lên gân: Tỏ ra hơn người, ra vẻ ta đây.
Từ trái nghĩa
  • Khiêm tốn: thái độ, cách ứng xử không tự đề cao mình.
  • Giấu giếm: Giấu đi, không cho người khác biết.
  • Ẩn mình: Lánh mình, không muốn thể hiện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tốt đẹp khoe ra, xấu xa đậy lại": Thành ngữ khuyên nên khoe những điều tốt, giấu đi những điều xấu. Tuy nhiên, việc "khoe" ở đây không mang nghĩa tiêu cực như "khoe khoang".
  • "Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng": Thành ngữ chế giễu những kẻ chưa thành tích đã khoe khoang, hống hách.
khoe khoang

Một người đàn ông khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình.

  1. Nh. Khoe: Khoe khoang chữ nghĩa.