khoá

khoá

Tôi đánh mất khoá cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ để đóng, mở hoặc giữ chặt: Dụng cụ khí dùng để cố định, đóng mở một vật đó, thường bằng chìa.
    • Chuỗi các bài học hoặc hoạt động tổ chức: Một chương trình, khóa học hoặc giai đoạn học tập, làm việc thời hạn mục tiêu xác định.
    • Phụ kiện để cài, giữ: Vật dùng để cố định hai đầu lại với nhau, như trên quần áo, giày dép.
  2. Động từ:

    • Đóng lại bằng dụng cụ chuyên dụng: Hành động dùng chìa khóa hoặc chế để cố định, ngăn không cho mở ra.
    • Ngăn chặn, làm ngưng hoạt động: Hành động tắt, đóng hoặc vô hiệu hóa chức năng của một thiết bị, hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tôi đánh mất khoá cửa nhà. (Dụng cụ để mở cửa)
    • Anh ấy vừa tốt nghiệp khoá học tiếng Anh kéo dài ba tháng. (Chương trình học thời hạn)
    • Chiếc khoá trên thắt lưng bị gãy. (Phụ kiện để cài)
  • Động từ:

    • Hãy khoá cửa cẩn thận trước khi đi ngủ. (Đóng cửa bằng chìa khóa)
    • Bạn nên khoá màn hình điện thoại khi không dùng. (Tắt, vô hiệu hóa chức năng mở)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoá chặt": đóng, cố định một cách chắc chắn, không thể dễ dàng mở ra.
    • Hãy khoá chặt những tài liệu quan trọng trong ngăn tủ.
  • "khoá sổ": kết thúc việc ghi chép, tính toán cho một kỳ (như kế toán).
    • Bộ phận kế toán sẽ khoá sổ vào cuối tháng.
  • "khoá máy": làm cho máy tính hoặc thiết bị tạm thời ngừng hoạt động, thường yêu cầu mật khẩu để mở lại.
    • Hệ thống sẽ tự động khoá máy sau năm phút không hoạt động.
Biến thể từ gần giống
  • Khoá cửa (danh từ): ổ khóa dùng cho cửa.
  • Khoá học (danh từ): chương trình giảng dạy thời gian cụ thể.
  • Khoá sinh (danh từ, ít dùng): học viên của một khóa học, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc đào tạo chuyên biệt.
  • Khoá lại (động từ): hành động đóng cài khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): ổ khóa, khóa.
  • Danh từ (khóa học): khóa, đợt, lớp.
  • Động từ (đóng lại): đóng khóa, cài then.
  • Động từ (tắt đi): tắt, ngắt, đóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khoá vào: đóng cố định vật đó vào một vị trí.
    • Anh ta khoá chiếc xe đạp vào cột điện.
  • Khoá ngoài: đóng khóa từ bên ngoài, khiến người bên trong không thể ra.
    • Đứa trẻ nghịch ngợm bị khoá ngoài phòng một lúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Khoá miệng": bắt ai đó phải im lặng, không được nói ra.
    • Hắn dùng tiền để khoá miệng nhân chứng.
  • "Khoá chân": giữ chân ai lại, không cho đi đâu.
    • Công việc chất đống khoá chân tôivăn phòng cả tuần.