khoáy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ tóc hoặc lông xoáy tròn, mọc ngược chiều với phần còn lại: Chỉ một điểm trên da đầu của người hoặc thân thể động vật nơi tóc hoặc lông mọc xoắn lại, tạo thành một vòng tròn nhỏ hoặc xoáy ốc. Đây thường là một đặc điểm tự nhiên, bẩm sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên đỉnh đầu em bé có một cái khoáy tóc rất rõ.
- Người ta thường nói xem khoáy lông trên mình trâu để đoán tính nết của nó.
- Mái tóc anh ấy rất khó chải vì có mấy cái khoáy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xem khoáy": Một thành ngữ trong việc chọn lựa trâu bò, chỉ việc quan sát các xoáy lông trên mình con vật để phán đoán sức khỏe, tính cách hoặc vận mệnh của nó theo kinh nghiệm dân gian.
- Ông cụ già làng rất giỏi xem khoáy để chọn được con trâu khỏe mạnh, chăm chỉ.
Biến thể và từ gần giáng
- Xoáy (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ chuyển động tròn hoặc hình dạng xoắn ốc (như xoáy nước, xoáy gió), đôi khi cũng được dùng thay thế cho "khoáy" trong một số ngữ cảnh.
- Đồng xoáy (danh từ): Chỉ vùng đất trũng hình tròn.
Từ đồng nghĩa
- Vân tóc/Lông: Cách gọi mô tả về đặc điểm này, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì thiếu ý nghĩa về chiều mọc xoắn lại.
- Xoắn ốc (danh từ): Mô tả hình dạng, không dùng trực tiếp để chỉ đặc điểm trên cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Khoáy chỗ nào hờn chỗ ấy": Câu nói dân gian, ý chỉ tính khí con người có thể liên quan đến vị trí cái khoáy trên đầu (theo quan niệm xưa).
- "Một khoáy thì nghèo, hai khoáy thì giàu, ba khoáy thì chết trâu": Một câu đồng dao/kinh nghiệm dân gian phổ biến về việc xem khoáy trên trâu.
- d. Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật: Xem khoáy để mua trâu.