sản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (kết hợp hạn chế):
- Đẻ, sinh nở: "sản" có thể chỉ hành động sinh đẻ, thường dùng trong các từ ghép liên quan đến y khoa.
- Sinh ra, tạo ra: "sản" còn có nghĩa là sản sinh, tạo ra một thứ gì đó từ bên trong.
Danh từ:
- Thuế nông nghiệp bằng sản phẩm (khẩu ngữ): "sản" là từ nói tắt của "thuế sản", một loại thuế nộp bằng sản phẩm nông nghiệp.
- Sản phẩm (nói tắt): "sản" còn là từ viết tắt thông dụng của "sản phẩm".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Khoa sản là nơi chăm sóc các sản phụ. (Từ "sản" trong "khoa sản" liên quan đến việc sinh đẻ.)
- Dạ dày sản ra dịch vị để tiêu hóa thức ăn. (Dạ dày sinh ra dịch vị để tiêu hóa thức ăn.)
Danh từ:
- Ngày xưa, nông dân phải nộp sản cho địa chủ. (Ngày xưa, nông dân phải nộp thuế bằng sản phẩm cho địa chủ.)
- Hợp tác xã thực hiện chế độ khoán sản. (Hợp tác xã thực hiện chế độ khoán sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sốt sản": một loại sốt xảy ra với sản phụ sau khi sinh, còn gọi là sốt hậu sản.
- Sản phụ được theo dõi cẩn thận để phòng ngừa sốt sản.
- Trong văn chương hoặc cổ văn, "sản" có thể được dùng với nghĩa sinh ra, sản sinh một cách trang trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Sản sinh (động từ): sinh ra, tạo ra.
- Quá trình quang hợp sản sinh ra khí oxy.
- Sản xuất (động từ): làm ra sản phẩm, hàng hóa.
- Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
- Sản phẩm (danh từ): vật phẩm được làm ra.
- Sản phẩm của nhà máy này có chất lượng cao.
- Sản phụ (danh từ): người phụ nữ mới sinh con.
- Các sản phụ cần được chăm sóc đặc biệt.
- Sản khoa (danh từ): chuyên khoa về sinh đẻ.
- Bà ấy là bác sĩ chuyên ngành sản khoa.
Từ đồng nghĩa
- Đẻ (động từ): sinh con (nghĩa 1).
- Sinh (động từ): đẻ, tạo ra (nghĩa 2).
- Thuế (danh từ): (nghĩa liên quan đến "thuế sản").
- Vật phẩm, hàng hóa (danh từ): (nghĩa liên quan đến "sản phẩm").
Lưu ý sử dụng
- Từ "sản" với tư cách là một động từ độc lập (như trong "Dạ dày sản ra dịch") ít được dùng phổ biến trong khẩu ngữ hiện đại. Người ta thường dùng các từ ghép như "sản sinh", "sản xuất" hơn.
- Với tư cách danh từ, "sản" (nghĩa là thuế hoặc sản phẩm) chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc ngữ cảnh lịch sử, kinh tế. Trong đời sống hàng ngày, "sản phẩm" được dùng phổ biến hơn.
- I. đgt. (kết hợp hạn chế), id. 1. Đẻ: khoa sản. 2. Sinh ra: Dạ dày sản ra dịch. II. dt. 1. khng. Thuế nông nghiệp bằng sản phẩm, nói tắt: thu sản nộp sản. 2. Sản phẩm, nói tắt: khoán sản.